| số nhiều | disequilibriums |
linkage disequilibrium
sự liên kết mất cân bằng
This paper studies in the disequilibrium of microeconomy behaver in the process of rationing by the approach of mathematical economy.
Bài báo nghiên cứu về sự mất cân bằng của hành vi vi kinh tế trong quá trình cấp phát theo phương pháp kinh tế toán học.
The sudden increase in demand caused a disequilibrium in the market.
Sự gia tăng đột ngột của nhu cầu đã gây ra sự mất cân bằng trên thị trường.
Economic disequilibrium can lead to inflation or recession.
Sự mất cân bằng kinh tế có thể dẫn đến lạm phát hoặc suy thoái.
The trade imbalance created a disequilibrium in international relations.
Sự mất cân bằng thương mại đã tạo ra sự mất cân bằng trong quan hệ quốc tế.
Political unrest often results in social disequilibrium.
Bất ổn chính trị thường dẫn đến sự mất cân bằng xã hội.
The therapist helps patients find equilibrium in times of emotional disequilibrium.
Nhà trị liệu giúp bệnh nhân tìm thấy sự cân bằng trong những thời điểm mất cân bằng về mặt cảm xúc.
Disequilibrium in the ecosystem can have far-reaching consequences.
Sự mất cân bằng trong hệ sinh thái có thể có những hậu quả sâu rộng.
The company is experiencing financial disequilibrium due to poor management decisions.
Công ty đang gặp phải tình trạng mất cân bằng tài chính do các quyết định quản lý kém.
The disequilibrium in power dynamics led to conflicts within the organization.
Sự mất cân bằng trong cấu trúc quyền lực đã dẫn đến các cuộc xung đột trong nội bộ tổ chức.
Addressing the disequilibrium in income distribution is crucial for social stability.
Giải quyết sự mất cân bằng trong phân phối thu nhập là điều quan trọng để đảm bảo sự ổn định xã hội.
The therapist aims to help clients achieve psychological equilibrium in times of mental disequilibrium.
Nhà trị liệu hướng tới giúp khách hàng đạt được sự cân bằng về mặt tâm lý trong những thời điểm mất cân bằng về mặt tinh thần.
linkage disequilibrium
sự liên kết mất cân bằng
This paper studies in the disequilibrium of microeconomy behaver in the process of rationing by the approach of mathematical economy.
Bài báo nghiên cứu về sự mất cân bằng của hành vi vi kinh tế trong quá trình cấp phát theo phương pháp kinh tế toán học.
The sudden increase in demand caused a disequilibrium in the market.
Sự gia tăng đột ngột của nhu cầu đã gây ra sự mất cân bằng trên thị trường.
Economic disequilibrium can lead to inflation or recession.
Sự mất cân bằng kinh tế có thể dẫn đến lạm phát hoặc suy thoái.
The trade imbalance created a disequilibrium in international relations.
Sự mất cân bằng thương mại đã tạo ra sự mất cân bằng trong quan hệ quốc tế.
Political unrest often results in social disequilibrium.
Bất ổn chính trị thường dẫn đến sự mất cân bằng xã hội.
The therapist helps patients find equilibrium in times of emotional disequilibrium.
Nhà trị liệu giúp bệnh nhân tìm thấy sự cân bằng trong những thời điểm mất cân bằng về mặt cảm xúc.
Disequilibrium in the ecosystem can have far-reaching consequences.
Sự mất cân bằng trong hệ sinh thái có thể có những hậu quả sâu rộng.
The company is experiencing financial disequilibrium due to poor management decisions.
Công ty đang gặp phải tình trạng mất cân bằng tài chính do các quyết định quản lý kém.
The disequilibrium in power dynamics led to conflicts within the organization.
Sự mất cân bằng trong cấu trúc quyền lực đã dẫn đến các cuộc xung đột trong nội bộ tổ chức.
Addressing the disequilibrium in income distribution is crucial for social stability.
Giải quyết sự mất cân bằng trong phân phối thu nhập là điều quan trọng để đảm bảo sự ổn định xã hội.
The therapist aims to help clients achieve psychological equilibrium in times of mental disequilibrium.
Nhà trị liệu hướng tới giúp khách hàng đạt được sự cân bằng về mặt tâm lý trong những thời điểm mất cân bằng về mặt tinh thần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay