disequilibriums

[Mỹ]/ˌdɪsˌiːkwɪˈlɪbriəmz/
[Anh]/ˌdɪsˌiːkwəˈlɪbriəmz/

Dịch

n.sự thiếu cân bằng hoặc ổn định

Cụm từ & Cách kết hợp

disequilibriums in economics

sự mất cân bằng trong kinh tế

market disequilibriums

sự mất cân bằng thị trường

disequilibriums in nature

sự mất cân bằng trong tự nhiên

social disequilibriums

sự mất cân bằng xã hội

disequilibriums of power

sự mất cân bằng về quyền lực

economic disequilibriums

sự mất cân bằng kinh tế

disequilibriums in health

sự mất cân bằng trong sức khỏe

environmental disequilibriums

sự mất cân bằng môi trường

disequilibriums in society

sự mất cân bằng trong xã hội

disequilibriums of resources

sự mất cân bằng về nguồn lực

Câu ví dụ

the economy is facing several disequilibriums that need to be addressed.

nền kinh tế đang phải đối mặt với nhiều sự mất cân bằng cần được giải quyết.

disequilibriums in supply and demand can lead to price fluctuations.

sự mất cân bằng cung cầu có thể dẫn đến biến động giá.

identifying the disequilibriums in the market is crucial for investors.

việc xác định các sự mất cân bằng trên thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.

environmental disequilibriums can have serious consequences for biodiversity.

sự mất cân bằng môi trường có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học.

addressing economic disequilibriums requires coordinated policy efforts.

giải quyết sự mất cân bằng kinh tế đòi hỏi những nỗ lực chính sách phối hợp.

social disequilibriums often lead to unrest in communities.

sự mất cân bằng xã hội thường dẫn đến bất ổn trong cộng đồng.

disequilibriums in the ecosystem can disrupt food chains.

sự mất cân bằng trong hệ sinh thái có thể phá vỡ chuỗi thức ăn.

many countries are experiencing disequilibriums in their labor markets.

nhiều quốc gia đang trải qua sự mất cân bằng trên thị trường lao động.

to achieve stability, we must correct the existing disequilibriums.

để đạt được sự ổn định, chúng ta phải khắc phục những sự mất cân bằng hiện có.

disequilibriums in global trade can affect international relations.

sự mất cân bằng trong thương mại toàn cầu có thể ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay