disfigures the face
làm biến dạng khuôn mặt
disfigures the body
làm biến dạng cơ thể
disfigures the landscape
làm biến dạng cảnh quan
disfigures the image
làm biến dạng hình ảnh
disfigures the artwork
làm biến dạng tác phẩm nghệ thuật
disfigures the structure
làm biến dạng cấu trúc
disfigures the character
làm biến dạng tính cách
disfigures the reputation
làm tổn hại danh tiếng
disfigures the nature
làm biến dạng bản chất
disfigures the design
làm biến dạng thiết kế
the accident disfigures his face permanently.
Tai nạn khiến khuôn mặt anh ấy bị biến dạng vĩnh viễn.
she believes that scars do not disfigure her beauty.
Cô ấy tin rằng những vết sẹo không làm xấu đi vẻ đẹp của cô.
his harsh words disfigure her confidence.
Những lời nói cay nghiệt của anh ấy làm tổn hại sự tự tin của cô.
the graffiti disfigures the old building.
Những graffiti làm biến dạng tòa nhà cổ.
excessive plastic surgery can disfigure a person's appearance.
Phẫu thuật thẩm mỹ quá mức có thể làm biến dạng ngoại hình của một người.
the storm disfigures the landscape beyond recognition.
Cơn bão làm biến dạng cảnh quan đến mức không thể nhận ra.
she felt that her mistakes disfigured her reputation.
Cô cảm thấy rằng những sai lầm của cô ấy đã làm tổn hại danh tiếng của cô.
time can disfigure even the most beautiful things.
Thời gian có thể làm biến dạng ngay cả những thứ đẹp nhất.
bad lighting can disfigure the appearance of a room.
Ánh sáng kém có thể làm biến dạng vẻ ngoài của một căn phòng.
she was worried that the injury would disfigure her hand.
Cô lo lắng rằng vết thương sẽ làm biến dạng bàn tay của cô.
disfigures the face
làm biến dạng khuôn mặt
disfigures the body
làm biến dạng cơ thể
disfigures the landscape
làm biến dạng cảnh quan
disfigures the image
làm biến dạng hình ảnh
disfigures the artwork
làm biến dạng tác phẩm nghệ thuật
disfigures the structure
làm biến dạng cấu trúc
disfigures the character
làm biến dạng tính cách
disfigures the reputation
làm tổn hại danh tiếng
disfigures the nature
làm biến dạng bản chất
disfigures the design
làm biến dạng thiết kế
the accident disfigures his face permanently.
Tai nạn khiến khuôn mặt anh ấy bị biến dạng vĩnh viễn.
she believes that scars do not disfigure her beauty.
Cô ấy tin rằng những vết sẹo không làm xấu đi vẻ đẹp của cô.
his harsh words disfigure her confidence.
Những lời nói cay nghiệt của anh ấy làm tổn hại sự tự tin của cô.
the graffiti disfigures the old building.
Những graffiti làm biến dạng tòa nhà cổ.
excessive plastic surgery can disfigure a person's appearance.
Phẫu thuật thẩm mỹ quá mức có thể làm biến dạng ngoại hình của một người.
the storm disfigures the landscape beyond recognition.
Cơn bão làm biến dạng cảnh quan đến mức không thể nhận ra.
she felt that her mistakes disfigured her reputation.
Cô cảm thấy rằng những sai lầm của cô ấy đã làm tổn hại danh tiếng của cô.
time can disfigure even the most beautiful things.
Thời gian có thể làm biến dạng ngay cả những thứ đẹp nhất.
bad lighting can disfigure the appearance of a room.
Ánh sáng kém có thể làm biến dạng vẻ ngoài của một căn phòng.
she was worried that the injury would disfigure her hand.
Cô lo lắng rằng vết thương sẽ làm biến dạng bàn tay của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay