Vandals deface public property with graffiti.
Những kẻ phá hoại làm bôi bẩn tài sản công cộng bằng graffiti.
The statue was defaced with spray paint.
Tượng đài đã bị làm bôi bẩn bằng sơn xịt.
It is illegal to deface currency.
Việc làm bôi bẩn tiền tệ là bất hợp pháp.
The historic building was defaced with offensive symbols.
Tòa nhà lịch sử đã bị làm bôi bẩn bằng những biểu tượng xúc phạm.
The students were caught trying to deface the school walls.
Những học sinh bị bắt quả tang khi đang cố gắng làm bôi bẩn tường trường.
The vandals defaced the library books with markers.
Những kẻ phá hoại đã làm bôi bẩn sách thư viện bằng bút đánh dấu.
Graffiti artists often deface public spaces without permission.
Những người vẽ graffiti thường xuyên làm bôi bẩn không gian công cộng mà không có sự cho phép.
The historic monument was defaced by protesters during the demonstration.
Khu di tích lịch sử đã bị những người biểu tình làm bôi bẩn trong cuộc biểu tình.
The vandals used sharp objects to deface the car's exterior.
Những kẻ phá hoại đã sử dụng các vật sắc nhọn để làm bôi bẩn bên ngoài xe.
The graffiti on the wall defaces the beauty of the neighborhood.
Những bức vẽ graffiti trên tường làm mất đi vẻ đẹp của khu phố.
Vandals deface public property with graffiti.
Những kẻ phá hoại làm bôi bẩn tài sản công cộng bằng graffiti.
The statue was defaced with spray paint.
Tượng đài đã bị làm bôi bẩn bằng sơn xịt.
It is illegal to deface currency.
Việc làm bôi bẩn tiền tệ là bất hợp pháp.
The historic building was defaced with offensive symbols.
Tòa nhà lịch sử đã bị làm bôi bẩn bằng những biểu tượng xúc phạm.
The students were caught trying to deface the school walls.
Những học sinh bị bắt quả tang khi đang cố gắng làm bôi bẩn tường trường.
The vandals defaced the library books with markers.
Những kẻ phá hoại đã làm bôi bẩn sách thư viện bằng bút đánh dấu.
Graffiti artists often deface public spaces without permission.
Những người vẽ graffiti thường xuyên làm bôi bẩn không gian công cộng mà không có sự cho phép.
The historic monument was defaced by protesters during the demonstration.
Khu di tích lịch sử đã bị những người biểu tình làm bôi bẩn trong cuộc biểu tình.
The vandals used sharp objects to deface the car's exterior.
Những kẻ phá hoại đã sử dụng các vật sắc nhọn để làm bôi bẩn bên ngoài xe.
The graffiti on the wall defaces the beauty of the neighborhood.
Những bức vẽ graffiti trên tường làm mất đi vẻ đẹp của khu phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay