dishwashers

[Mỹ]/ˈdɪʃˌwɒʃəz/
[Anh]/ˈdɪʃˌwɑʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc máy rửa chén

Cụm từ & Cách kết hợp

energy-efficient dishwashers

máy rửa bát tiết kiệm năng lượng

built-in dishwashers

máy rửa bát tích hợp

portable dishwashers

máy rửa bát di động

commercial dishwashers

máy rửa bát công nghiệp

countertop dishwashers

máy rửa bát để bàn

quiet dishwashers

máy rửa bát máy chạy êm

smart dishwashers

máy rửa bát thông minh

dishwashers reviews

đánh giá máy rửa bát

dishwashers installation

lắp đặt máy rửa bát

dishwashers maintenance

bảo trì máy rửa bát

Câu ví dụ

dishwashers save a lot of time in the kitchen.

Máy rửa chén giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian trong bếp.

many families prefer dishwashers for convenience.

Nhiều gia đình thích sử dụng máy rửa chén vì sự tiện lợi.

dishwashers come in various sizes and styles.

Máy rửa chén có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

it's important to load dishwashers correctly for efficiency.

Điều quan trọng là phải xếp bát đĩa vào máy rửa chén đúng cách để đạt hiệu quả cao nhất.

some dishwashers have energy-saving features.

Một số máy rửa chén có các tính năng tiết kiệm năng lượng.

dishwashers can handle a large number of dishes at once.

Máy rửa chén có thể rửa được một lượng lớn bát đĩa cùng một lúc.

regular maintenance helps prolong the life of dishwashers.

Việc bảo trì thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ của máy rửa chén.

dishwashers are a great investment for busy households.

Máy rửa chén là một khoản đầu tư tuyệt vời cho các gia đình bận rộn.

some people prefer hand washing over using dishwashers.

Một số người thích rửa bằng tay hơn là sử dụng máy rửa chén.

modern dishwashers are quieter than older models.

Máy rửa chén hiện đại êm hơn các kiểu máy cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay