hand-washing routine
Quy trình rửa tay
frequent hand-washing
Rửa tay thường xuyên
after hand-washing
Sau khi rửa tay
hand-washing station
Điểm rửa tay
before hand-washing
Trước khi rửa tay
hand-washing break
Giãn nghỉ rửa tay
proper hand-washing
Rửa tay đúng cách
hand-washing time
Thời gian rửa tay
encourage hand-washing
Khuyến khích rửa tay
hand-washing habits
Thói quen rửa tay
remember to practice thorough hand-washing after using the restroom.
Hãy nhớ rửa tay kỹ lưỡng sau khi sử dụng nhà vệ sinh.
frequent hand-washing is crucial for preventing the spread of germs.
Rửa tay thường xuyên là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn.
she demonstrated the proper technique for hand-washing to her children.
Cô ấy đãสาธิต kỹ thuật rửa tay đúng cách cho con cái mình.
the sign reminded everyone to perform hand-washing before entering the kitchen.
Biển báo nhắc nhở mọi người rửa tay trước khi vào nhà bếp.
after gardening, always remember the importance of hand-washing.
Sau khi làm vườn, hãy luôn nhớ tầm quan trọng của việc rửa tay.
he emphasized the need for regular hand-washing during flu season.
Anh ấy nhấn mạnh nhu cầu rửa tay thường xuyên trong mùa cúm.
the hospital staff routinely performed hand-washing between patients.
Nhân viên bệnh viện thường xuyên rửa tay giữa các bệnh nhân.
proper hand-washing with soap and water is the best defense.
Rửa tay đúng cách bằng xà phòng và nước là cách phòng vệ tốt nhất.
the restaurant policy requires all employees to do thorough hand-washing.
Chính sách của nhà hàng yêu cầu tất cả nhân viên phải rửa tay kỹ lưỡng.
she carried a small bottle of hand sanitizer for quick hand-washing on the go.
Cô ấy mang theo một chai dung dịch khử khuẩn nhỏ để rửa tay nhanh khi đi ra ngoài.
he made sure to do a vigorous hand-washing after touching the dog.
Anh ấy đảm bảo rửa tay kỹ lưỡng sau khi chạm vào con chó.
hand-washing routine
Quy trình rửa tay
frequent hand-washing
Rửa tay thường xuyên
after hand-washing
Sau khi rửa tay
hand-washing station
Điểm rửa tay
before hand-washing
Trước khi rửa tay
hand-washing break
Giãn nghỉ rửa tay
proper hand-washing
Rửa tay đúng cách
hand-washing time
Thời gian rửa tay
encourage hand-washing
Khuyến khích rửa tay
hand-washing habits
Thói quen rửa tay
remember to practice thorough hand-washing after using the restroom.
Hãy nhớ rửa tay kỹ lưỡng sau khi sử dụng nhà vệ sinh.
frequent hand-washing is crucial for preventing the spread of germs.
Rửa tay thường xuyên là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn.
she demonstrated the proper technique for hand-washing to her children.
Cô ấy đãสาธิต kỹ thuật rửa tay đúng cách cho con cái mình.
the sign reminded everyone to perform hand-washing before entering the kitchen.
Biển báo nhắc nhở mọi người rửa tay trước khi vào nhà bếp.
after gardening, always remember the importance of hand-washing.
Sau khi làm vườn, hãy luôn nhớ tầm quan trọng của việc rửa tay.
he emphasized the need for regular hand-washing during flu season.
Anh ấy nhấn mạnh nhu cầu rửa tay thường xuyên trong mùa cúm.
the hospital staff routinely performed hand-washing between patients.
Nhân viên bệnh viện thường xuyên rửa tay giữa các bệnh nhân.
proper hand-washing with soap and water is the best defense.
Rửa tay đúng cách bằng xà phòng và nước là cách phòng vệ tốt nhất.
the restaurant policy requires all employees to do thorough hand-washing.
Chính sách của nhà hàng yêu cầu tất cả nhân viên phải rửa tay kỹ lưỡng.
she carried a small bottle of hand sanitizer for quick hand-washing on the go.
Cô ấy mang theo một chai dung dịch khử khuẩn nhỏ để rửa tay nhanh khi đi ra ngoài.
he made sure to do a vigorous hand-washing after touching the dog.
Anh ấy đảm bảo rửa tay kỹ lưỡng sau khi chạm vào con chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay