| quá khứ phân từ | disinterred |
| thì quá khứ | disinterred |
| ngôi thứ ba số ít | disinters |
| hiện tại phân từ | disinterring |
| số nhiều | disinters |
Archaeologists often disinter ancient artifacts for further study.
Các nhà khảo cổ thường khai quật các hiện vật cổ đại để nghiên cứu thêm.
The cemetery was disinterred to make room for a new building.
Nhà tang lễ đã bị khai quật để có chỗ cho một tòa nhà mới.
It is illegal to disinter a body without proper authorization.
Việc khai quật một xác chết mà không có sự cho phép thích hợp là bất hợp pháp.
The treasure hunters disinterred the buried chest.
Những kẻ săn tìm kho báu đã khai quật chiếc rương chôn giấu.
The archaeologists carefully disinterred the mummy from its tomb.
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận khai quật xác ướp từ lăng mộ của nó.
The police had to disinter the evidence buried in the backyard.
Cảnh sát phải khai quật bằng chứng bị chôn trong sân sau.
They decided to disinter the time capsule to see what was inside.
Họ quyết định khai quật thời gian để xem bên trong có gì.
The coffin was disinterred and moved to a different location.
Thiết đồ đã bị khai quật và chuyển đến một địa điểm khác.
The authorities disinterred the remains for DNA testing.
Các nhà chức trách đã khai quật các di hài để xét nghiệm DNA.
The old documents were disinterred from the archives for research purposes.
Các tài liệu cũ đã bị khai quật từ kho lưu trữ để phục vụ mục đích nghiên cứu.
Archaeologists often disinter ancient artifacts for further study.
Các nhà khảo cổ thường khai quật các hiện vật cổ đại để nghiên cứu thêm.
The cemetery was disinterred to make room for a new building.
Nhà tang lễ đã bị khai quật để có chỗ cho một tòa nhà mới.
It is illegal to disinter a body without proper authorization.
Việc khai quật một xác chết mà không có sự cho phép thích hợp là bất hợp pháp.
The treasure hunters disinterred the buried chest.
Những kẻ săn tìm kho báu đã khai quật chiếc rương chôn giấu.
The archaeologists carefully disinterred the mummy from its tomb.
Các nhà khảo cổ đã cẩn thận khai quật xác ướp từ lăng mộ của nó.
The police had to disinter the evidence buried in the backyard.
Cảnh sát phải khai quật bằng chứng bị chôn trong sân sau.
They decided to disinter the time capsule to see what was inside.
Họ quyết định khai quật thời gian để xem bên trong có gì.
The coffin was disinterred and moved to a different location.
Thiết đồ đã bị khai quật và chuyển đến một địa điểm khác.
The authorities disinterred the remains for DNA testing.
Các nhà chức trách đã khai quật các di hài để xét nghiệm DNA.
The old documents were disinterred from the archives for research purposes.
Các tài liệu cũ đã bị khai quật từ kho lưu trữ để phục vụ mục đích nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay