disinterring bones
khai quật xương
disinterring remains
khai quật di hài
disinterring artifacts
khai quật các hiện vật
disinterring graves
khai quật mộ
disinterring history
khai quật lịch sử
disinterring secrets
khai quật những bí mật
disinterring evidence
khai quật bằng chứng
disinterring truth
khai quật sự thật
disinterring past
khai quật quá khứ
disinterring memories
khai quật những kỷ niệm
disinterring the past can reveal hidden truths.
Việc khai quật quá khứ có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
the archaeologists are disinterring ancient artifacts.
Các nhà khảo cổ học đang khai quật các hiện vật cổ đại.
disinterring memories can be both painful and enlightening.
Việc khai quật những kỷ niệm có thể vừa đau đớn vừa mang lại sự thức tỉnh.
they decided against disinterring the remains.
Họ quyết định không khai quật những di hài.
disinterring the body was a controversial decision.
Việc khai quật thi thể là một quyết định gây tranh cãi.
disinterring the history of the site took years of research.
Việc khai quật lịch sử của địa điểm này mất nhiều năm nghiên cứu.
the team is disinterring evidence for the investigation.
Nhóm đang khai quật các bằng chứng cho cuộc điều tra.
disinterring the truth requires courage and persistence.
Việc khai quật sự thật đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì.
they were disinterring the site to study its significance.
Họ đang khai quật địa điểm để nghiên cứu ý nghĩa của nó.
disinterring old bones can provide insights into ancient life.
Việc khai quật những xương cổ có thể cung cấp những hiểu biết về cuộc sống cổ đại.
disinterring bones
khai quật xương
disinterring remains
khai quật di hài
disinterring artifacts
khai quật các hiện vật
disinterring graves
khai quật mộ
disinterring history
khai quật lịch sử
disinterring secrets
khai quật những bí mật
disinterring evidence
khai quật bằng chứng
disinterring truth
khai quật sự thật
disinterring past
khai quật quá khứ
disinterring memories
khai quật những kỷ niệm
disinterring the past can reveal hidden truths.
Việc khai quật quá khứ có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
the archaeologists are disinterring ancient artifacts.
Các nhà khảo cổ học đang khai quật các hiện vật cổ đại.
disinterring memories can be both painful and enlightening.
Việc khai quật những kỷ niệm có thể vừa đau đớn vừa mang lại sự thức tỉnh.
they decided against disinterring the remains.
Họ quyết định không khai quật những di hài.
disinterring the body was a controversial decision.
Việc khai quật thi thể là một quyết định gây tranh cãi.
disinterring the history of the site took years of research.
Việc khai quật lịch sử của địa điểm này mất nhiều năm nghiên cứu.
the team is disinterring evidence for the investigation.
Nhóm đang khai quật các bằng chứng cho cuộc điều tra.
disinterring the truth requires courage and persistence.
Việc khai quật sự thật đòi hỏi sự dũng cảm và kiên trì.
they were disinterring the site to study its significance.
Họ đang khai quật địa điểm để nghiên cứu ý nghĩa của nó.
disinterring old bones can provide insights into ancient life.
Việc khai quật những xương cổ có thể cung cấp những hiểu biết về cuộc sống cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay