dispensable

[Mỹ]/dɪˈspensəbl/
[Anh]/dɪˈspensəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không cần thiết; có thể bị bỏ qua

Câu ví dụ

dispensable items of personal property.

những món đồ cá nhân không cần thiết.

lacking the requisite qualifications for the position. dispensable

thiếu các tiêu chí cần thiết cho vị trí. không cần thiết

Since none of the four is dispensable, they are equally important.

Vì không có gì trong số bốn thứ là không cần thiết, chúng đều quan trọng như nhau.

Delete what is dispensable and give more prominence to the essentials.

Xóa bỏ những gì không cần thiết và làm nổi bật những điều quan trọng.

Some consider the role of a receptionist to be dispensable.

Một số người cho rằng vai trò của một nhân viên lễ tân là không cần thiết.

In times of crisis, non-essential expenses are often deemed dispensable.

Trong thời điểm khủng hoảng, các chi phí không cần thiết thường bị coi là không cần thiết.

Efficiency experts are hired to identify dispensable processes within a company.

Các chuyên gia về hiệu quả được thuê để xác định các quy trình không cần thiết trong một công ty.

During tough economic times, luxury items are seen as dispensable.

Trong những thời điểm kinh tế khó khăn, các mặt hàng xa xỉ được coi là không cần thiết.

The extra features on the product were deemed dispensable and removed to reduce costs.

Những tính năng bổ sung trên sản phẩm bị coi là không cần thiết và bị loại bỏ để giảm chi phí.

In a downsizing situation, some positions may be considered dispensable.

Trong tình huống cắt giảm nhân sự, một số vị trí có thể bị coi là không cần thiết.

The company decided that the department was dispensable and chose to eliminate it.

Công ty quyết định rằng bộ phận đó là không cần thiết và chọn loại bỏ nó.

During the reorganization, certain job responsibilities were identified as dispensable.

Trong quá trình tái cấu trúc, một số trách nhiệm công việc đã được xác định là không cần thiết.

In lean times, companies often look for dispensable assets to sell off.

Trong những thời điểm khó khăn, các công ty thường tìm kiếm các tài sản không cần thiết để bán.

The additional training sessions were seen as dispensable and were canceled.

Các buổi đào tạo bổ sung bị coi là không cần thiết và đã bị hủy bỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay