disputatiously

[Mỹ]/[dɪˈspjuːtətɪkli]/
[Anh]/[dɪˈspjuːtətɪkli]/

Dịch

adv. Một cách tranh luận; tranh luận hoặc tranh cãi một cách gay gắt hoặc có tính chất tranh luận; Có xu hướng tranh luận hoặc tranh cãi; hay tranh luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

disputatiously argued

Vietnamese_translation

disputatiously challenged

Vietnamese_translation

disputatiously rebutted

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the students debated the topic disputatiously, rarely reaching a consensus.

Giáo viên tranh luận về chủ đề một cách gay gắt, hiếm khi đạt được sự đồng thuận.

he argued disputatiously with his colleagues about the project's feasibility.

Ông tranh luận gay gắt với đồng nghiệp về tính khả thi của dự án.

the two politicians clashed disputatiously during the televised debate.

Hai chính trị gia tranh cãi gay gắt trong buổi tranh luận truyền hình.

the philosophers engaged in a disputatiously lively discussion about ethics.

Các triết gia tham gia vào một cuộc thảo luận sôi nổi và gay gắt về đạo đức.

the lawyers presented their cases disputatiously before the judge.

Các luật sư trình bày các vụ việc của họ một cách gay gắt trước thẩm phán.

they debated the budget cuts disputatiously, highlighting their differing priorities.

Họ tranh luận gay gắt về việc cắt giảm ngân sách, nhấn mạnh những ưu tiên khác nhau của họ.

the board members argued disputatiously over the company's future direction.

Các thành viên hội đồng tranh luận gay gắt về hướng đi tương lai của công ty.

the siblings bickered disputatiously about who would do the dishes.

Các anh em tranh cãi gay gắt về việc ai sẽ rửa chén.

the academics debated the research findings disputatiously, questioning the methodology.

Các học giả tranh luận gay gắt về kết quả nghiên cứu, đặt câu hỏi về phương pháp.

the team members argued disputatiously about the best approach to the problem.

Các thành viên trong nhóm tranh luận gay gắt về cách tiếp cận tốt nhất cho vấn đề.

the critics reviewed the film disputatiously, offering conflicting opinions.

Các nhà phê bình xem xét bộ phim một cách gay gắt, đưa ra các ý kiến trái ngược nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay