my upbringing taught me never to be disrespectful to elders.
Tôi lớn lên được dạy rằng không bao giờ được vô lễ với người lớn.
I think young people are sometimes disrespectful in their speech.
Tôi nghĩ rằng đôi khi những người trẻ tuổi cư xử thiếu tôn trọng trong lời nói của họ.
It is disrespectful to talk over someone when they are speaking.
Thực sự bất lịch sự khi nói chuyện át người khác khi họ đang nói.
She found his comments disrespectful and offensive.
Cô ấy thấy những bình luận của anh ấy thiếu tôn trọng và xúc phạm.
Ignoring someone's feelings is considered disrespectful.
Bỏ qua cảm xúc của ai đó được coi là bất lịch sự.
Raising your voice in a conversation can come across as disrespectful.
Nói lớn tiếng trong cuộc trò chuyện có thể bị coi là bất lịch sự.
Making jokes about someone's appearance is disrespectful.
Kể chuyện cười về ngoại hình của ai đó là bất lịch sự.
Interrupting others while they are speaking is seen as disrespectful behavior.
Xâm phạm người khác khi họ đang nói được coi là hành vi bất lịch sự.
Disrespectful behavior towards elders is frowned upon in many cultures.
Hành vi bất lịch sự với người lớn tuổi bị lên án trong nhiều nền văn hóa.
It is disrespectful to make fun of someone's beliefs or religion.
Thật bất lịch sự khi chế nhạo niềm tin hoặc tôn giáo của ai đó.
Using offensive language can be seen as disrespectful in certain situations.
Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm có thể bị coi là bất lịch sự trong một số tình huống nhất định.
Disrespectful actions can harm relationships and lead to misunderstandings.
Những hành động bất lịch sự có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ và dẫn đến hiểu lầm.
my upbringing taught me never to be disrespectful to elders.
Tôi lớn lên được dạy rằng không bao giờ được vô lễ với người lớn.
I think young people are sometimes disrespectful in their speech.
Tôi nghĩ rằng đôi khi những người trẻ tuổi cư xử thiếu tôn trọng trong lời nói của họ.
It is disrespectful to talk over someone when they are speaking.
Thực sự bất lịch sự khi nói chuyện át người khác khi họ đang nói.
She found his comments disrespectful and offensive.
Cô ấy thấy những bình luận của anh ấy thiếu tôn trọng và xúc phạm.
Ignoring someone's feelings is considered disrespectful.
Bỏ qua cảm xúc của ai đó được coi là bất lịch sự.
Raising your voice in a conversation can come across as disrespectful.
Nói lớn tiếng trong cuộc trò chuyện có thể bị coi là bất lịch sự.
Making jokes about someone's appearance is disrespectful.
Kể chuyện cười về ngoại hình của ai đó là bất lịch sự.
Interrupting others while they are speaking is seen as disrespectful behavior.
Xâm phạm người khác khi họ đang nói được coi là hành vi bất lịch sự.
Disrespectful behavior towards elders is frowned upon in many cultures.
Hành vi bất lịch sự với người lớn tuổi bị lên án trong nhiều nền văn hóa.
It is disrespectful to make fun of someone's beliefs or religion.
Thật bất lịch sự khi chế nhạo niềm tin hoặc tôn giáo của ai đó.
Using offensive language can be seen as disrespectful in certain situations.
Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm có thể bị coi là bất lịch sự trong một số tình huống nhất định.
Disrespectful actions can harm relationships and lead to misunderstandings.
Những hành động bất lịch sự có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ và dẫn đến hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay