dissemination

[Mỹ]/di:semi'neiʃən/
[Anh]/dɪˌs ɛməˈneʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lan truyền thông tin rộng rãi; quảng bá.
Word Forms
số nhiềudisseminations

Cụm từ & Cách kết hợp

widespread dissemination

phát tán rộng rãi

rapid dissemination

phát tán nhanh chóng

dissemination of information

phát tán thông tin

effective dissemination

phát tán hiệu quả

information dissemination

phát tán thông tin

dissemination of science

phát tán khoa học

Câu ví dụ

The network media by the use is by actually the disassimilation medium authority, is only this kind of medium authority on the pretext of for some kind of dissemination technology.

Phương tiện truyền thông mạng bằng cách sử dụng là thực chất là cơ quan quản lý phương tiện phân tán, chỉ có loại cơ quan phương tiện này dưới chiêu bài cho một loại hình công nghệ phân tán nào đó.

The dissemination of information is crucial in today's digital age.

Việc phổ biến thông tin là rất quan trọng trong kỷ nguyên số ngày nay.

Social media platforms play a significant role in the dissemination of news.

Các nền tảng truyền thông xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến tin tức.

The dissemination of false information can lead to widespread panic.

Việc phổ biến thông tin sai lệch có thể dẫn đến sự hoảng loạn lan rộng.

Libraries serve as hubs for the dissemination of knowledge and resources.

Các thư viện đóng vai trò là trung tâm cho việc phổ biến kiến thức và nguồn lực.

Effective dissemination strategies are essential for reaching a wider audience.

Các chiến lược phổ biến hiệu quả là điều cần thiết để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.

Scientific journals are key channels for the dissemination of research findings.

Các tạp chí khoa học là những kênh quan trọng để phổ biến các kết quả nghiên cứu.

The dissemination of cultural traditions helps preserve heritage for future generations.

Việc phổ biến các truyền thống văn hóa giúp bảo tồn di sản cho các thế hệ tương lai.

Online platforms have revolutionized the dissemination of entertainment content.

Các nền tảng trực tuyến đã cách mạng hóa việc phổ biến nội dung giải trí.

The rapid dissemination of information can sometimes lead to misinformation.

Việc phổ biến nhanh chóng thông tin đôi khi có thể dẫn đến thông tin sai lệch.

Educational institutions play a vital role in the dissemination of knowledge and skills.

Các tổ chức giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kiến thức và kỹ năng.

Ví dụ thực tế

The most worrying is the dissemination of intrusive surveillance.

Điều đáng lo ngại nhất là sự phổ biến của các hoạt động giám sát xâm phạm.

Nguồn: The Economist (Summary)

And the final benefit is dissemination.

Và lợi ích cuối cùng là sự phổ biến.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

In the issue of the information dissemination, there are a lot of programs around assisting people.

Trong vấn đề phổ biến thông tin, có rất nhiều chương trình hỗ trợ mọi người.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

In general, no, it hasn't. We have seen actual attempts to stop the dissemination of the cartoons for so-called public order reasons.

Nói chung là không, chúng tôi đã thấy những nỗ lực thực tế để ngăn chặn sự phổ biến của các hoạt hình vì những lý do mà người ta gọi là 'trật tự công cộng'.

Nguồn: NPR News January 2015 Compilation

The avenues of dissemination and monetization are also being redefined.

Các kênh phổ biến và kiếm tiền cũng đang được định hình lại.

Nguồn: 2023-41

The rise of e-books, online literary forums, and self-publishing platforms has democratized literary creation and dissemination.

Sự trỗi dậy của sách điện tử, các diễn đàn văn học trực tuyến và các nền tảng tự xuất bản đã dân chủ hóa quá trình sáng tạo và phổ biến văn học.

Nguồn: 2023-41

The United States is working with regional governments to prevent the dissemination of terrorist messages through social media and the cross-border flow of fighters.

Hoa Kỳ đang hợp tác với các chính phủ khu vực để ngăn chặn sự phổ biến của các thông điệp khủng bố thông qua mạng xã hội và dòng chảy xuyên biên giới của chiến binh.

Nguồn: VOA Standard June 2015 Collection

These unknowns create vacuums to understand informality and support the dissemination of misconceptions about the real challenges and opportunities of informality.

Những điều không chắc chắn này tạo ra những khoảng trống để hiểu về tính không chính thức và hỗ trợ sự phổ biến của những hiểu lầm về những thách thức và cơ hội thực tế của tính không chính thức.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) August 2021 Collection

Shutdowns and restrictions also limit the dissemination and free flow of information, harm economic activity, contribute to social and political disorder, and negatively affect public safety.

Việc đóng cửa và hạn chế cũng hạn chế sự phổ biến và lưu thông tự do thông tin, gây tổn hại đến hoạt động kinh tế, góp phần gây ra rối loạn xã hội và chính trị, và ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn công cộng.

Nguồn: VOA Daily Standard October 2020 Collection

Instagram, with its visually-driven platform, has notably reshaped the way we create, consume, and interact with art, revolutionizing art appreciation and dissemination.

Instagram, với nền tảng trực quan, đã đánh dấu sự thay đổi cách chúng ta sáng tạo, tiêu thụ và tương tác với nghệ thuật, cách mạng hóa sự đánh giá và phổ biến nghệ thuật.

Nguồn: 202324

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay