| số nhiều | concealments |
Stay in concealment until the danger has passed.
Ở ẩn cho đến khi nguy hiểm qua đi.
Oceana stole from her place of concealment, and relumed the taper.
Oceana đã đánh cắp từ nơi ẩn náu của mình và thắp lại cây nến.
The spy used concealment to hide his true identity.
Kẻ gián điệp đã sử dụng sự che đậy để che giấu danh tính thật của mình.
The thief was caught due to his poor concealment of the stolen goods.
Tên trộm bị bắt vì che giấu đồ đánh cắp của hắn quá kém.
The detective found the evidence after thorough search of the room's concealment spots.
Thám tử đã tìm thấy bằng chứng sau khi tìm kiếm kỹ lưỡng các điểm che giấu trong phòng.
The magician's act involved a lot of concealment to create illusions for the audience.
Đánh dấu của ảo thuật gia liên quan đến nhiều sự che đậy để tạo ra ảo ảnh cho khán giả.
The criminal used clever concealment to smuggle drugs across the border.
Kẻ phạm tội đã sử dụng sự che đậy thông minh để buôn ma túy qua biên giới.
The painting's artist added layers of concealment to create a mysterious effect.
Nghệ sĩ vẽ tranh đã thêm các lớp che đậy để tạo ra hiệu ứng bí ẩn.
The treasure was hidden deep within the cave, requiring careful concealment.
Kho báu được giấu sâu trong hang động, đòi hỏi sự che đậy cẩn thận.
The spy's concealment of information led to a successful mission.
Sự che giấu thông tin của kẻ gián điệp đã dẫn đến một nhiệm vụ thành công.
The secret document was kept under tight concealment to prevent leaks.
Văn bản mật được giữ kín để ngăn chặn rò rỉ.
The criminal mastermind's plan involved intricate concealment of his tracks.
Kế hoạch của kẻ chủ mưu tội phạm liên quan đến việc che giấu dấu vết của hắn một cách phức tạp.
Stay in concealment until the danger has passed.
Ở ẩn cho đến khi nguy hiểm qua đi.
Oceana stole from her place of concealment, and relumed the taper.
Oceana đã đánh cắp từ nơi ẩn náu của mình và thắp lại cây nến.
The spy used concealment to hide his true identity.
Kẻ gián điệp đã sử dụng sự che đậy để che giấu danh tính thật của mình.
The thief was caught due to his poor concealment of the stolen goods.
Tên trộm bị bắt vì che giấu đồ đánh cắp của hắn quá kém.
The detective found the evidence after thorough search of the room's concealment spots.
Thám tử đã tìm thấy bằng chứng sau khi tìm kiếm kỹ lưỡng các điểm che giấu trong phòng.
The magician's act involved a lot of concealment to create illusions for the audience.
Đánh dấu của ảo thuật gia liên quan đến nhiều sự che đậy để tạo ra ảo ảnh cho khán giả.
The criminal used clever concealment to smuggle drugs across the border.
Kẻ phạm tội đã sử dụng sự che đậy thông minh để buôn ma túy qua biên giới.
The painting's artist added layers of concealment to create a mysterious effect.
Nghệ sĩ vẽ tranh đã thêm các lớp che đậy để tạo ra hiệu ứng bí ẩn.
The treasure was hidden deep within the cave, requiring careful concealment.
Kho báu được giấu sâu trong hang động, đòi hỏi sự che đậy cẩn thận.
The spy's concealment of information led to a successful mission.
Sự che giấu thông tin của kẻ gián điệp đã dẫn đến một nhiệm vụ thành công.
The secret document was kept under tight concealment to prevent leaks.
Văn bản mật được giữ kín để ngăn chặn rò rỉ.
The criminal mastermind's plan involved intricate concealment of his tracks.
Kế hoạch của kẻ chủ mưu tội phạm liên quan đến việc che giấu dấu vết của hắn một cách phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay