dissenting

[Mỹ]/di'sentiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giữ một ý kiến khác
Word Forms
hiện tại phân từdissenting

Cụm từ & Cách kết hợp

dissent from

phản đối

Câu ví dụ

The dissenting opinions of the minority were not taken into consideration.

Những ý kiến bất đồng của thiểu số không được xem xét.

The dissenting voices in the meeting were quickly silenced.

Những tiếng nói bất đồng trong cuộc họp nhanh chóng bị dập tắt.

The dissenting judge wrote a separate opinion on the case.

Thẩm phán bất đồng quan điểm đã viết một ý kiến riêng về vụ án.

The dissenting students protested against the new school policy.

Những sinh viên bất đồng đã biểu tình chống lại chính sách mới của trường.

The dissenting shareholders expressed their concerns at the annual meeting.

Những cổ đông bất đồng đã bày tỏ mối quan ngại của họ tại cuộc họp thường niên.

The dissenting employee raised issues about workplace safety.

Nhân viên bất đồng đã nêu ra những vấn đề về an toàn nơi làm việc.

The dissenting scientists challenged the validity of the research findings.

Các nhà khoa học bất đồng đã thách thức tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu.

The dissenting group refused to support the proposed changes.

Nhóm bất đồng đã từ chối ủng hộ những thay đổi được đề xuất.

The dissenting members of the committee called for a reevaluation of the decision.

Các thành viên bất đồng của ủy ban đã kêu gọi xem xét lại quyết định.

The dissenting voices in the community highlighted important issues that needed to be addressed.

Những tiếng nói bất đồng trong cộng đồng đã làm nổi bật những vấn đề quan trọng cần được giải quyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay