distended abdomen
bụng chướng
distended veins
mạch máu phình trướng
distended bladder
bàng quang chướng
distended stomach
dạ dày chướng
distended belly
bụng chướng
distended organs
các cơ quan chướng
distended tissues
các mô chướng
distended lymph nodes
hạch bạch huyết chướng
distended face
mặt sưng phồng
the balloon was distended with air, ready to pop.
quả bóng bay căng phồng với không khí, sẵn sàng nổ.
after the meal, her stomach felt distended and uncomfortable.
sau bữa ăn, dạ dày của cô ấy cảm thấy căng phồng và khó chịu.
the distended riverbanks overflowed after the heavy rain.
những bãi sông bị phình trào sau trận mưa lớn.
the doctor examined the distended abdomen for any signs of trouble.
bác sĩ kiểm tra bụng phình to xem có dấu hiệu nào bất thường không.
his distended cheeks were a sign of his cold.
gò má phình to của anh ấy là dấu hiệu của bệnh cảm lạnh.
the distended veins in his arms were visible during the workout.
những tĩnh mạch phình to trên cánh tay anh ấy nhìn thấy rõ trong khi tập luyện.
the distended belly of the dog indicated it had eaten too much.
bụng phình to của con chó cho thấy nó đã ăn quá nhiều.
she felt her distended lungs after the long run.
cô ấy cảm thấy phổi căng phồng sau khi chạy bộ lâu dài.
the distended grape clusters hung heavily from the vine.
những chùm nho phình to treo lủng lẳng trên thân cây nho.
he noticed the distended pockets of air in the waterbed.
anh ấy nhận thấy những túi khí phình to trong giường nước.
distended abdomen
bụng chướng
distended veins
mạch máu phình trướng
distended bladder
bàng quang chướng
distended stomach
dạ dày chướng
distended belly
bụng chướng
distended organs
các cơ quan chướng
distended tissues
các mô chướng
distended lymph nodes
hạch bạch huyết chướng
distended face
mặt sưng phồng
the balloon was distended with air, ready to pop.
quả bóng bay căng phồng với không khí, sẵn sàng nổ.
after the meal, her stomach felt distended and uncomfortable.
sau bữa ăn, dạ dày của cô ấy cảm thấy căng phồng và khó chịu.
the distended riverbanks overflowed after the heavy rain.
những bãi sông bị phình trào sau trận mưa lớn.
the doctor examined the distended abdomen for any signs of trouble.
bác sĩ kiểm tra bụng phình to xem có dấu hiệu nào bất thường không.
his distended cheeks were a sign of his cold.
gò má phình to của anh ấy là dấu hiệu của bệnh cảm lạnh.
the distended veins in his arms were visible during the workout.
những tĩnh mạch phình to trên cánh tay anh ấy nhìn thấy rõ trong khi tập luyện.
the distended belly of the dog indicated it had eaten too much.
bụng phình to của con chó cho thấy nó đã ăn quá nhiều.
she felt her distended lungs after the long run.
cô ấy cảm thấy phổi căng phồng sau khi chạy bộ lâu dài.
the distended grape clusters hung heavily from the vine.
những chùm nho phình to treo lủng lẳng trên thân cây nho.
he noticed the distended pockets of air in the waterbed.
anh ấy nhận thấy những túi khí phình to trong giường nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay