stomach distends
bụng phình to
belly distends
bụng phình to
vein distends
mạch máu phình to
bladder distends
bàng quang phình to
chest distends
ngực phình to
muscle distends
cơ bắp phình to
cavity distends
khoang phình to
organ distends
tạng phình to
tissue distends
mô phình to
space distends
không gian phình to
when the balloon distends, it becomes larger.
khi quả bóng bay giãn nở, nó trở nên lớn hơn.
the stomach distends after a large meal.
dạ dày giãn nở sau một bữa ăn lớn.
as the gas fills the tire, it distends the rubber.
khi khí gas lấp đầy lốp xe, nó làm giãn nở cao su.
the plant's leaves distend with water during the rainy season.
lá cây giãn nở với nước trong mùa mưa.
when pressure increases, the container distends.
khi áp suất tăng lên, thùng chứa giãn nở.
the muscle distends during heavy lifting.
cơ bắp giãn nở khi nâng tạ nặng.
the balloon distends rapidly when heated.
quả bóng bay giãn nở nhanh chóng khi bị đốt nóng.
in certain conditions, the abdomen can distend significantly.
trong một số điều kiện nhất định, bụng có thể giãn nở đáng kể.
the fabric distends when stretched too far.
vải giãn nở khi bị kéo quá xa.
excess gas can cause the stomach to distend uncomfortably.
khí gas dư thừa có thể khiến dạ dày bị giãn nở khó chịu.
stomach distends
bụng phình to
belly distends
bụng phình to
vein distends
mạch máu phình to
bladder distends
bàng quang phình to
chest distends
ngực phình to
muscle distends
cơ bắp phình to
cavity distends
khoang phình to
organ distends
tạng phình to
tissue distends
mô phình to
space distends
không gian phình to
when the balloon distends, it becomes larger.
khi quả bóng bay giãn nở, nó trở nên lớn hơn.
the stomach distends after a large meal.
dạ dày giãn nở sau một bữa ăn lớn.
as the gas fills the tire, it distends the rubber.
khi khí gas lấp đầy lốp xe, nó làm giãn nở cao su.
the plant's leaves distend with water during the rainy season.
lá cây giãn nở với nước trong mùa mưa.
when pressure increases, the container distends.
khi áp suất tăng lên, thùng chứa giãn nở.
the muscle distends during heavy lifting.
cơ bắp giãn nở khi nâng tạ nặng.
the balloon distends rapidly when heated.
quả bóng bay giãn nở nhanh chóng khi bị đốt nóng.
in certain conditions, the abdomen can distend significantly.
trong một số điều kiện nhất định, bụng có thể giãn nở đáng kể.
the fabric distends when stretched too far.
vải giãn nở khi bị kéo quá xa.
excess gas can cause the stomach to distend uncomfortably.
khí gas dư thừa có thể khiến dạ dày bị giãn nở khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay