distills essence
chiết xuất tinh chất
distilling knowledge
chiết xuất kiến thức
distilled water
nước cất
distills down
chưng cất lại
distilled spirits
rượu mạnh
distilling process
quá trình chưng cất
distilled thought
suy nghĩ đã được chưng cất
distills into
chưng cất thành
distilling insights
chiết xuất những hiểu biết sâu sắc
distilled information
thông tin đã được chưng cất
the chef distills the essence of summer into a refreshing gazpacho.
Nhà bếp chắt lọc tinh túy của mùa hè vào món gazpacho thanh mát.
the company distills years of research into a groundbreaking product.
Công ty chắt lọc nhiều năm nghiên cứu thành một sản phẩm đột phá.
he distills complex ideas into easily understandable explanations.
Anh ấy chắt lọc những ý tưởng phức tạp thành những lời giải thích dễ hiểu.
the distiller distills the grain to create a fine whiskey.
Người chưng cất chưng cất ngũ cốc để tạo ra một loại rượu whisky hảo hạng.
the author distills a lifetime of experience into her memoir.
Tác giả chắt lọc cả một đời kinh nghiệm vào hồi ký của cô ấy.
the process distills the water to remove impurities.
Quy trình chưng cất nước để loại bỏ tạp chất.
the speaker distills the argument to its core points.
Người phát biểu chắt lọc lập luận về những điểm cốt lõi của nó.
the artist distills the landscape into a vibrant painting.
Nghệ sĩ chắt lọc phong cảnh vào một bức tranh sống động.
the company distills data to identify key trends.
Công ty chắt lọc dữ liệu để xác định các xu hướng chính.
the scientist distills the findings from the experiment.
Nhà khoa học chắt lọc những phát hiện từ thí nghiệm.
the essay distills the main themes of the novel.
Bài tiểu luận chắt lọc những chủ đề chính của cuốn tiểu thuyết.
distills essence
chiết xuất tinh chất
distilling knowledge
chiết xuất kiến thức
distilled water
nước cất
distills down
chưng cất lại
distilled spirits
rượu mạnh
distilling process
quá trình chưng cất
distilled thought
suy nghĩ đã được chưng cất
distills into
chưng cất thành
distilling insights
chiết xuất những hiểu biết sâu sắc
distilled information
thông tin đã được chưng cất
the chef distills the essence of summer into a refreshing gazpacho.
Nhà bếp chắt lọc tinh túy của mùa hè vào món gazpacho thanh mát.
the company distills years of research into a groundbreaking product.
Công ty chắt lọc nhiều năm nghiên cứu thành một sản phẩm đột phá.
he distills complex ideas into easily understandable explanations.
Anh ấy chắt lọc những ý tưởng phức tạp thành những lời giải thích dễ hiểu.
the distiller distills the grain to create a fine whiskey.
Người chưng cất chưng cất ngũ cốc để tạo ra một loại rượu whisky hảo hạng.
the author distills a lifetime of experience into her memoir.
Tác giả chắt lọc cả một đời kinh nghiệm vào hồi ký của cô ấy.
the process distills the water to remove impurities.
Quy trình chưng cất nước để loại bỏ tạp chất.
the speaker distills the argument to its core points.
Người phát biểu chắt lọc lập luận về những điểm cốt lõi của nó.
the artist distills the landscape into a vibrant painting.
Nghệ sĩ chắt lọc phong cảnh vào một bức tranh sống động.
the company distills data to identify key trends.
Công ty chắt lọc dữ liệu để xác định các xu hướng chính.
the scientist distills the findings from the experiment.
Nhà khoa học chắt lọc những phát hiện từ thí nghiệm.
the essay distills the main themes of the novel.
Bài tiểu luận chắt lọc những chủ đề chính của cuốn tiểu thuyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay