distinguishers

[Mỹ]/dɪˈstɪŋɡwɪʃə/
[Anh]/dɪˈstɪŋɡwɪʃərz/

Dịch

n. Đặc điểm phân biệt hoặc thành phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

key distinguishers

những đặc điểm phân biệt chính

main distinguishers

những đặc điểm phân biệt chính

unique distinguishers

những đặc điểm phân biệt độc đáo

Câu ví dụ

the key distinguishers between these two approaches lie in their methodology and target audience.

Điểm khác biệt chính giữa hai phương pháp này nằm ở phương pháp và đối tượng mục tiêu của chúng.

quality distinguishers help consumers differentiate between premium and standard products.

Các yếu tố phân biệt chất lượng giúp người tiêu dùng phân biệt giữa các sản phẩm cao cấp và tiêu chuẩn.

cultural distinguishers play a crucial role in international marketing strategies.

Các yếu tố phân biệt văn hóa đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tiếp thị quốc tế.

the main distinguishers of this luxury brand are craftsmanship and exclusivity.

Các yếu tố phân biệt chính của thương hiệu cao cấp này là tay nghề và tính độc quyền.

linguistic distinguishers can reveal important social and regional variations.

Các yếu tố phân biệt ngôn ngữ có thể tiết lộ các khác biệt xã hội và khu vực quan trọng.

the distinguishers between successful and unsuccessful businesses often come down to leadership.

Các yếu tố phân biệt giữa doanh nghiệp thành công và không thành công thường quy về đến lãnh đạo.

training programs teach employees to identify key service distinguishers.

Các chương trình đào tạo dạy nhân viên cách nhận biết các yếu tố phân biệt dịch vụ quan trọng.

the most important distinguishers for customers are quality, price, and reliability.

Các yếu tố phân biệt quan trọng nhất đối với khách hàng là chất lượng, giá cả và độ tin cậy.

understanding market distinguishers is essential for competitive positioning.

Hiểu biết về các yếu tố phân biệt thị trường là cần thiết cho việc định vị cạnh tranh.

design distinguishers such as color and shape create brand recognition.

Các yếu tố phân biệt thiết kế như màu sắc và hình dạng tạo ra nhận diện thương hiệu.

the distinguishers in his leadership style include empathy and strategic thinking.

Các yếu tố phân biệt trong phong cách lãnh đạo của ông bao gồm sự đồng cảm và tư duy chiến lược.

competitive distinguishers in the tech industry include innovation speed and user experience.

Các yếu tố phân biệt cạnh tranh trong ngành công nghệ bao gồm tốc độ đổi mới và trải nghiệm người dùng.

expert reviewers can spot authentic items by their subtle distinguishers.

Các nhà đánh giá chuyên gia có thể nhận ra các sản phẩm chính hãng thông qua các yếu tố phân biệt tinh tế của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay