indistinctiveness

[Mỹ]/ˌɪndɪˈstɪŋktɪvnəs/
[Anh]/ˌɪndɪˈstɪŋktɪvnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không rõ ràng; sự thiếu rõ ràng hoặc tính rõ ràng.

Cụm từ & Cách kết hợp

vague indistinctiveness

Vietnamese_translation

total indistinctiveness

Vietnamese_translation

growing indistinctiveness

Vietnamese_translation

remarkable indistinctiveness

Vietnamese_translation

indistinctiveness in vision

Vietnamese_translation

indistinctiveness of sound

Vietnamese_translation

indistinctiveness between

Vietnamese_translation

indistinctiveness of memory

Vietnamese_translation

complete indistinctiveness

Vietnamese_translation

indistinctiveness in photos

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the indistinctiveness of the ancient manuscript made translation extremely challenging.

Sự không rõ ràng của bản thảo cổ khiến việc dịch thuật trở nên cực kỳ khó khăn.

critics noted the indistinctiveness of the character's motivations throughout the novel.

Các nhà phê bình đã chỉ ra sự không rõ ràng về động cơ của nhân vật suốt bộ tiểu thuyết.

the indistinctiveness between the two political parties frustrated voters seeking clear choices.

Sự không rõ ràng giữa hai đảng chính trị khiến các cử tri tìm kiếm sự lựa chọn rõ ràng cảm thấy thất vọng.

photographers often struggle with the indistinctiveness of shadows in midday sunlight.

Những người chụp ảnh thường gặp khó khăn với sự không rõ ràng của bóng tối dưới ánh nắng trưa.

the indistinctiveness of her accent made it difficult to determine her origin.

Sự không rõ ràng của giọng nói của cô ấy khiến việc xác định nơi cô đến trở nên khó khăn.

memory's indistinctiveness can preserve both comfort and uncertainty about the past.

Sự không rõ ràng của trí nhớ có thể giữ lại cả sự thoải mái và sự không chắc chắn về quá khứ.

the artist intentionally used indistinctiveness to create an ambiguous emotional response.

Nghệ sĩ cố ý sử dụng sự không rõ ràng để tạo ra một phản ứng cảm xúc mơ hồ.

researchers studied the indistinctiveness of early radar signals for improved detection.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự không rõ ràng của tín hiệu radar đầu tiên nhằm cải thiện khả năng phát hiện.

the indistinctiveness of species boundaries poses challenges for conservation efforts.

Sự không rõ ràng về ranh giới các loài gây ra thách thức cho các nỗ lực bảo tồn.

teachers must address the indistinctiveness in students' understanding of key concepts.

Giáo viên phải giải quyết sự không rõ ràng trong việc hiểu các khái niệm quan trọng của học sinh.

the indistinctiveness of the fingerprint made forensic analysis particularly difficult.

Sự không rõ ràng của vân tay khiến phân tích pháp y trở nên đặc biệt khó khăn.

linguists examined the indistinctiveness of regional dialects in border communities.

Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu sự không rõ ràng của các phương ngữ vùng miền trong các cộng đồng biên giới.

the indistinctiveness of corporate policies left employees confused about expectations.

Sự không rõ ràng của các chính sách doanh nghiệp khiến nhân viên bối rối về kỳ vọng.

fog contributes significantly to visual indistinctiveness on highways during winter months.

Sương mù đóng vai trò quan trọng trong việc làm giảm tính rõ ràng thị giác trên các tuyến đường cao tốc vào mùa đông.

the indistinctiveness of ancient symbols puzzled archaeologists for many decades.

Sự không rõ ràng của các biểu tượng cổ đại đã làm bối rối các nhà khảo cổ trong nhiều thập kỷ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay