distractability

[Mỹ]/dɪˌstræktəˈbɪləti/
[Anh]/dɪˌstræktəˈbɪləti/

Dịch

n.(y học) xu hướng chú ý dễ bị phân tâm; sự phân tâm trong chú ý

Cụm từ & Cách kết hợp

high distractability

dễ bị phân tâm cao

low distractability

dễ bị phân tâm thấp

child distractability

độ phân tâm ở trẻ

student distractability

độ phân tâm ở sinh viên

reduce distractability

giảm độ phân tâm

manage distractability

quản lý độ phân tâm

increased distractability

độ phân tâm tăng cao

distractability symptoms

triệu chứng phân tâm

distractability issues

vấn đề phân tâm

distractability problems

vấn đề về phân tâm

Câu ví dụ

his distractability increased after a week of poor sleep, and he kept losing his place in the report.

Sự phân tâm của anh ấy tăng lên sau một tuần mất ngủ, và anh ấy liên tục đánh mất vị trí trong báo cáo.

the therapist helped her manage distractability by building a simple morning routine and limiting notifications.

Nhà trị liệu giúp cô ấy quản lý sự phân tâm bằng cách xây dựng một thói quen buổi sáng đơn giản và hạn chế thông báo.

high distractability in open offices can reduce productivity, especially during complex tasks.

Sự phân tâm cao trong văn phòng mở có thể làm giảm năng suất, đặc biệt là trong các nhiệm vụ phức tạp.

we tracked his distractability over time and saw clear improvement once he started exercising regularly.

Chúng tôi theo dõi sự phân tâm của anh ấy theo thời gian và thấy rõ sự cải thiện khi anh ấy bắt đầu tập thể dục đều đặn.

the study linked distractability to stress levels, not to lack of motivation.

Nghiên cứu này liên kết sự phân tâm với mức độ căng thẳng, chứ không phải do thiếu động lực.

her distractability was triggered by constant chat messages, so she muted the group during meetings.

Sự phân tâm của cô ấy bị kích hoạt bởi những tin nhắn chat liên tục, vì vậy cô ấy đã tắt âm nhóm trong các cuộc họp.

low distractability is useful for deep work, but it can make it harder to notice urgent changes.

Sự phân tâm thấp hữu ích cho công việc sâu, nhưng nó có thể khiến việc nhận ra những thay đổi khẩn cấp trở nên khó khăn hơn.

to reduce distractability, he cleared his desk and kept only the materials he needed.

Để giảm sự phân tâm, anh ấy dọn dẹp bàn làm việc và chỉ giữ lại những tài liệu cần thiết.

teachers can accommodate distractability by giving short instructions and checking for understanding.

Giáo viên có thể điều chỉnh sự phân tâm bằng cách đưa ra các hướng dẫn ngắn và kiểm tra sự hiểu biết.

the medication lowered her distractability enough that she could finish reading a chapter without drifting.

Thuốc đã làm giảm sự phân tâm của cô ấy đủ để cô ấy có thể đọc xong một chương mà không bị phân tâm.

his distractability peaked in the afternoon, so he scheduled demanding work for the morning.

Sự phân tâm của anh ấy đạt đỉnh vào buổi chiều, vì vậy anh ấy đã lên lịch các công việc khó khăn vào buổi sáng.

the coach addressed distractability during practice by setting clear goals for each drill.

Huấn luyện viên giải quyết sự phân tâm trong buổi tập bằng cách đặt mục tiêu rõ ràng cho mỗi bài tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay