disutility of labor
sự bất tiện của lao động
disutility in consumption
sự bất tiện trong tiêu dùng
disutility of risk
sự bất tiện của rủi ro
disutility from taxes
sự bất tiện từ thuế
disutility of choice
sự bất tiện của lựa chọn
disutility of waiting
sự bất tiện của việc chờ đợi
disutility in production
sự bất tiện trong sản xuất
disutility of time
sự bất tiện của thời gian
disutility from debt
sự bất tiện từ nợ
disutility of effort
sự bất tiện của nỗ lực
the concept of disutility can help explain consumer behavior.
khái niệm về disutility có thể giúp giải thích hành vi của người tiêu dùng.
high taxes can create disutility for workers.
thuế cao có thể gây ra disutility cho người lao động.
disutility arises when the cost of a service outweighs its benefits.
disutility phát sinh khi chi phí của một dịch vụ lớn hơn lợi ích của nó.
understanding disutility is essential for effective policy-making.
hiểu rõ về disutility là điều cần thiết cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
consumers often experience disutility when prices rise unexpectedly.
người tiêu dùng thường xuyên trải qua disutility khi giá cả tăng đột ngột.
disutility can influence a person's decision to purchase a product.
disutility có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của một người.
economists study disutility to better understand market dynamics.
các nhà kinh tế nghiên cứu disutility để hiểu rõ hơn về động lực thị trường.
there is a disutility associated with long commutes to work.
có một disutility liên quan đến việc đi làm dài.
identifying sources of disutility can improve customer satisfaction.
xác định các nguồn gốc của disutility có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
disutility is often a factor in the decision-making process.
disutility thường là một yếu tố trong quá trình ra quyết định.
disutility of labor
sự bất tiện của lao động
disutility in consumption
sự bất tiện trong tiêu dùng
disutility of risk
sự bất tiện của rủi ro
disutility from taxes
sự bất tiện từ thuế
disutility of choice
sự bất tiện của lựa chọn
disutility of waiting
sự bất tiện của việc chờ đợi
disutility in production
sự bất tiện trong sản xuất
disutility of time
sự bất tiện của thời gian
disutility from debt
sự bất tiện từ nợ
disutility of effort
sự bất tiện của nỗ lực
the concept of disutility can help explain consumer behavior.
khái niệm về disutility có thể giúp giải thích hành vi của người tiêu dùng.
high taxes can create disutility for workers.
thuế cao có thể gây ra disutility cho người lao động.
disutility arises when the cost of a service outweighs its benefits.
disutility phát sinh khi chi phí của một dịch vụ lớn hơn lợi ích của nó.
understanding disutility is essential for effective policy-making.
hiểu rõ về disutility là điều cần thiết cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
consumers often experience disutility when prices rise unexpectedly.
người tiêu dùng thường xuyên trải qua disutility khi giá cả tăng đột ngột.
disutility can influence a person's decision to purchase a product.
disutility có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của một người.
economists study disutility to better understand market dynamics.
các nhà kinh tế nghiên cứu disutility để hiểu rõ hơn về động lực thị trường.
there is a disutility associated with long commutes to work.
có một disutility liên quan đến việc đi làm dài.
identifying sources of disutility can improve customer satisfaction.
xác định các nguồn gốc của disutility có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
disutility is often a factor in the decision-making process.
disutility thường là một yếu tố trong quá trình ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay