divebomb

[Mỹ]/[ˈdaɪvˌbɒm]/
[Anh]/[ˈdaɪvˌbɒm]/

Dịch

v. Để thực hiện một sự giảm tốc nhanh, có góc nghiêng dốc; tấn công bằng cách giảm tốc nhanh, có góc nghiêng dốc (đặc biệt trong thể thao).
n. Một sự giảm tốc nhanh, có góc nghiêng dốc, thường để tấn công đối thủ; một cuộc tấn công đột ngột và mạnh mẽ, đặc biệt trong thể thao.

Cụm từ & Cách kết hợp

divebomb attack

đòn không kích nhào lộn

divebomb swiftly

nhào lộn nhanh chóng

divebombing pilot

phi công nhào lộn

divebomb maneuver

thao tác nhào lộn

divebomb quickly

nhào lộn nhanh

divebombing run

chuyến nhào lộn

divebomb target

mục tiêu nhào lộn

divebombing action

hành động nhào lộn

divebomb fiercely

nhào lộn dữ dội

divebomb down

nhào lộn xuống

Câu ví dụ

the pilot executed a daring divebomb to hit the target.

Phi công đã thực hiện một cú lao thẳng dũng cảm để đánh trúng mục tiêu.

the enemy plane launched a surprise divebomb attack.

Máy bay địch đã phát động một cuộc tấn công lao thẳng bất ngờ.

he attempted a risky divebomb maneuver during the air show.

Anh ta đã cố gắng thực hiện một động tác lao thẳng mạo hiểm trong buổi trình diễn hàng không.

the bomber performed a precision divebomb on the bridge.

Máy bay ném bom đã thực hiện một cú lao thẳng chính xác vào cầu.

the team planned a coordinated divebomb strategy.

Đội ngũ đã lập kế hoạch một chiến lược lao thẳng phối hợp.

the game featured a spectacular divebomb play by the receiver.

Trò chơi có một pha lao thẳng ấn tượng do người tiếp bóng thực hiện.

the fighter jet performed a low-altitude divebomb.

Máy bay tiêm kích đã thực hiện một cú lao thẳng ở độ cao thấp.

the simulation included a virtual divebomb exercise.

Phần mô phỏng bao gồm một bài tập lao thẳng ảo.

the pilot trained for hours perfecting his divebomb technique.

Phi công đã luyện tập hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật lao thẳng của mình.

the drone was equipped to perform a swift divebomb.

Máy bay không người lái được trang bị để thực hiện một cú lao thẳng nhanh chóng.

the squadron initiated a devastating divebomb run.

Đội máy bay đã bắt đầu một đợt lao thẳng tàn phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay