divebomb attack
đòn không kích nhào lộn
divebomb swiftly
nhào lộn nhanh chóng
divebombing pilot
phi công nhào lộn
divebomb maneuver
thao tác nhào lộn
divebomb quickly
nhào lộn nhanh
divebombing run
chuyến nhào lộn
divebomb target
mục tiêu nhào lộn
divebombing action
hành động nhào lộn
divebomb fiercely
nhào lộn dữ dội
divebomb down
nhào lộn xuống
the pilot executed a daring divebomb to hit the target.
Phi công đã thực hiện một cú lao thẳng dũng cảm để đánh trúng mục tiêu.
the enemy plane launched a surprise divebomb attack.
Máy bay địch đã phát động một cuộc tấn công lao thẳng bất ngờ.
he attempted a risky divebomb maneuver during the air show.
Anh ta đã cố gắng thực hiện một động tác lao thẳng mạo hiểm trong buổi trình diễn hàng không.
the bomber performed a precision divebomb on the bridge.
Máy bay ném bom đã thực hiện một cú lao thẳng chính xác vào cầu.
the team planned a coordinated divebomb strategy.
Đội ngũ đã lập kế hoạch một chiến lược lao thẳng phối hợp.
the game featured a spectacular divebomb play by the receiver.
Trò chơi có một pha lao thẳng ấn tượng do người tiếp bóng thực hiện.
the fighter jet performed a low-altitude divebomb.
Máy bay tiêm kích đã thực hiện một cú lao thẳng ở độ cao thấp.
the simulation included a virtual divebomb exercise.
Phần mô phỏng bao gồm một bài tập lao thẳng ảo.
the pilot trained for hours perfecting his divebomb technique.
Phi công đã luyện tập hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật lao thẳng của mình.
the drone was equipped to perform a swift divebomb.
Máy bay không người lái được trang bị để thực hiện một cú lao thẳng nhanh chóng.
the squadron initiated a devastating divebomb run.
Đội máy bay đã bắt đầu một đợt lao thẳng tàn phá.
divebomb attack
đòn không kích nhào lộn
divebomb swiftly
nhào lộn nhanh chóng
divebombing pilot
phi công nhào lộn
divebomb maneuver
thao tác nhào lộn
divebomb quickly
nhào lộn nhanh
divebombing run
chuyến nhào lộn
divebomb target
mục tiêu nhào lộn
divebombing action
hành động nhào lộn
divebomb fiercely
nhào lộn dữ dội
divebomb down
nhào lộn xuống
the pilot executed a daring divebomb to hit the target.
Phi công đã thực hiện một cú lao thẳng dũng cảm để đánh trúng mục tiêu.
the enemy plane launched a surprise divebomb attack.
Máy bay địch đã phát động một cuộc tấn công lao thẳng bất ngờ.
he attempted a risky divebomb maneuver during the air show.
Anh ta đã cố gắng thực hiện một động tác lao thẳng mạo hiểm trong buổi trình diễn hàng không.
the bomber performed a precision divebomb on the bridge.
Máy bay ném bom đã thực hiện một cú lao thẳng chính xác vào cầu.
the team planned a coordinated divebomb strategy.
Đội ngũ đã lập kế hoạch một chiến lược lao thẳng phối hợp.
the game featured a spectacular divebomb play by the receiver.
Trò chơi có một pha lao thẳng ấn tượng do người tiếp bóng thực hiện.
the fighter jet performed a low-altitude divebomb.
Máy bay tiêm kích đã thực hiện một cú lao thẳng ở độ cao thấp.
the simulation included a virtual divebomb exercise.
Phần mô phỏng bao gồm một bài tập lao thẳng ảo.
the pilot trained for hours perfecting his divebomb technique.
Phi công đã luyện tập hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật lao thẳng của mình.
the drone was equipped to perform a swift divebomb.
Máy bay không người lái được trang bị để thực hiện một cú lao thẳng nhanh chóng.
the squadron initiated a devastating divebomb run.
Đội máy bay đã bắt đầu một đợt lao thẳng tàn phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay