diversifies investments
đa dạng hóa khoản đầu tư
diversifies portfolio
đa dạng hóa danh mục đầu tư
diversifies offerings
đa dạng hóa các sản phẩm/dịch vụ
diversifies revenue
đa dạng hóa nguồn doanh thu
diversifies strategies
đa dạng hóa chiến lược
diversifies markets
đa dạng hóa thị trường
diversifies sources
đa dạng hóa nguồn
diversifies products
đa dạng hóa sản phẩm
diversifies risks
đa dạng hóa rủi ro
diversifies services
đa dạng hóa dịch vụ
the company diversifies its product line to attract more customers.
công ty đa dạng hóa dòng sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.
diversifies investments to reduce financial risk.
đa dạng hóa các khoản đầu tư để giảm thiểu rủi ro tài chính.
she diversifies her skills to enhance her career opportunities.
cô ấy đa dạng hóa các kỹ năng của mình để nâng cao cơ hội nghề nghiệp.
a diverse diet diversifies the nutrients you consume.
chế độ ăn đa dạng giúp đa dạng hóa các chất dinh dưỡng bạn tiêu thụ.
the farmer diversifies crops to ensure a stable income.
người nông dân đa dạng hóa các loại cây trồng để đảm bảo thu nhập ổn định.
our travel agency diversifies its offerings to cater to different clients.
công ty du lịch của chúng tôi đa dạng hóa các dịch vụ để đáp ứng các đối tượng khách hàng khác nhau.
the artist diversifies her art styles to reach a wider audience.
nghệ sĩ đa dạng hóa các phong cách nghệ thuật của mình để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
the school diversifies its curriculum to include more subjects.
trường học đa dạng hóa chương trình giảng dạy để bao gồm nhiều môn học hơn.
he diversifies his hobbies to enjoy different experiences.
anh ấy đa dạng hóa sở thích của mình để tận hưởng những trải nghiệm khác nhau.
the city diversifies its economy to promote growth and stability.
thành phố đa dạng hóa nền kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng và ổn định.
diversifies investments
đa dạng hóa khoản đầu tư
diversifies portfolio
đa dạng hóa danh mục đầu tư
diversifies offerings
đa dạng hóa các sản phẩm/dịch vụ
diversifies revenue
đa dạng hóa nguồn doanh thu
diversifies strategies
đa dạng hóa chiến lược
diversifies markets
đa dạng hóa thị trường
diversifies sources
đa dạng hóa nguồn
diversifies products
đa dạng hóa sản phẩm
diversifies risks
đa dạng hóa rủi ro
diversifies services
đa dạng hóa dịch vụ
the company diversifies its product line to attract more customers.
công ty đa dạng hóa dòng sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.
diversifies investments to reduce financial risk.
đa dạng hóa các khoản đầu tư để giảm thiểu rủi ro tài chính.
she diversifies her skills to enhance her career opportunities.
cô ấy đa dạng hóa các kỹ năng của mình để nâng cao cơ hội nghề nghiệp.
a diverse diet diversifies the nutrients you consume.
chế độ ăn đa dạng giúp đa dạng hóa các chất dinh dưỡng bạn tiêu thụ.
the farmer diversifies crops to ensure a stable income.
người nông dân đa dạng hóa các loại cây trồng để đảm bảo thu nhập ổn định.
our travel agency diversifies its offerings to cater to different clients.
công ty du lịch của chúng tôi đa dạng hóa các dịch vụ để đáp ứng các đối tượng khách hàng khác nhau.
the artist diversifies her art styles to reach a wider audience.
nghệ sĩ đa dạng hóa các phong cách nghệ thuật của mình để tiếp cận đối tượng khán giả rộng lớn hơn.
the school diversifies its curriculum to include more subjects.
trường học đa dạng hóa chương trình giảng dạy để bao gồm nhiều môn học hơn.
he diversifies his hobbies to enjoy different experiences.
anh ấy đa dạng hóa sở thích của mình để tận hưởng những trải nghiệm khác nhau.
the city diversifies its economy to promote growth and stability.
thành phố đa dạng hóa nền kinh tế để thúc đẩy tăng trưởng và ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay