homogenizes mixtures
làm đồng nhất các hỗn hợp
homogenizes solutions
làm đồng nhất các dung dịch
homogenizes ingredients
làm đồng nhất các thành phần
homogenizes textures
làm đồng nhất các kết cấu
homogenizes flavors
làm đồng nhất các hương vị
homogenizes products
làm đồng nhất các sản phẩm
homogenizes cultures
làm đồng nhất các nền văn hóa
homogenizes data
làm đồng nhất dữ liệu
homogenizes materials
làm đồng nhất các vật liệu
homogenizes processes
làm đồng nhất các quy trình
the process homogenizes the mixture for a consistent texture.
quá trình làm đồng nhất hóa hỗn hợp để tạo ra kết cấu nhất quán.
modern technology homogenizes different cultures through media.
công nghệ hiện đại làm đồng nhất các nền văn hóa khác nhau thông qua truyền thông.
the chef homogenizes the ingredients to enhance the flavor.
thợ đầu bếp làm đồng nhất các nguyên liệu để tăng cường hương vị.
education homogenizes students' knowledge across various backgrounds.
giáo dục làm đồng nhất kiến thức của học sinh trên nhiều nền tảng khác nhau.
globalization homogenizes consumer preferences around the world.
toàn cầu hóa làm đồng nhất sở thích của người tiêu dùng trên toàn thế giới.
the mixer homogenizes the batter for a smooth cake.
máy trộn làm đồng nhất bột để tạo ra một chiếc bánh mịn.
his speech homogenizes diverse opinions into a single narrative.
bài phát biểu của anh ấy làm đồng nhất nhiều ý kiến khác nhau thành một câu chuyện duy nhất.
the artist homogenizes colors to create a balanced composition.
nghệ sĩ làm đồng nhất màu sắc để tạo ra một bố cục cân bằng.
the new policy homogenizes regulations across all departments.
nguyên tắc mới làm đồng nhất các quy định trên tất cả các phòng ban.
technology homogenizes the way we communicate daily.
công nghệ làm đồng nhất cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.
homogenizes mixtures
làm đồng nhất các hỗn hợp
homogenizes solutions
làm đồng nhất các dung dịch
homogenizes ingredients
làm đồng nhất các thành phần
homogenizes textures
làm đồng nhất các kết cấu
homogenizes flavors
làm đồng nhất các hương vị
homogenizes products
làm đồng nhất các sản phẩm
homogenizes cultures
làm đồng nhất các nền văn hóa
homogenizes data
làm đồng nhất dữ liệu
homogenizes materials
làm đồng nhất các vật liệu
homogenizes processes
làm đồng nhất các quy trình
the process homogenizes the mixture for a consistent texture.
quá trình làm đồng nhất hóa hỗn hợp để tạo ra kết cấu nhất quán.
modern technology homogenizes different cultures through media.
công nghệ hiện đại làm đồng nhất các nền văn hóa khác nhau thông qua truyền thông.
the chef homogenizes the ingredients to enhance the flavor.
thợ đầu bếp làm đồng nhất các nguyên liệu để tăng cường hương vị.
education homogenizes students' knowledge across various backgrounds.
giáo dục làm đồng nhất kiến thức của học sinh trên nhiều nền tảng khác nhau.
globalization homogenizes consumer preferences around the world.
toàn cầu hóa làm đồng nhất sở thích của người tiêu dùng trên toàn thế giới.
the mixer homogenizes the batter for a smooth cake.
máy trộn làm đồng nhất bột để tạo ra một chiếc bánh mịn.
his speech homogenizes diverse opinions into a single narrative.
bài phát biểu của anh ấy làm đồng nhất nhiều ý kiến khác nhau thành một câu chuyện duy nhất.
the artist homogenizes colors to create a balanced composition.
nghệ sĩ làm đồng nhất màu sắc để tạo ra một bố cục cân bằng.
the new policy homogenizes regulations across all departments.
nguyên tắc mới làm đồng nhất các quy định trên tất cả các phòng ban.
technology homogenizes the way we communicate daily.
công nghệ làm đồng nhất cách chúng ta giao tiếp hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay