divulger

[Mỹ]/[ˈdɪvʌlɡə]/
[Anh]/[ˈdɪvʌlɡər]/

Dịch

n. Một người tiết lộ thông tin; Một người tiết lộ bí mật.
v. Bày tỏ thông tin, đặc biệt là bí mật; Bộc lộ thông tin mật.

Cụm từ & Cách kết hợp

key divulger

người tiết lộ khóa

chief divulger

người tiết lộ chính

divulger's role

vai trò của người tiết lộ

unwilling divulger

người tiết lộ không muốn

divulger identified

người tiết lộ đã được xác định

potential divulger

người tiết lộ tiềm năng

divulger confessed

người tiết lộ đã khai nhận

trusted divulger

người tiết lộ được tin cậy

Câu ví dụ

the whistleblower was a key divulger of the company's illegal activities.

Người tiết lộ thông tin là người cung cấp thông tin then chốt về các hoạt động bất hợp pháp của công ty.

he was a reluctant divulger of information, preferring to keep secrets.

Ông là người tiết lộ thông tin một cách miễn cưỡng, thích giữ bí mật.

the journalist sought a reliable divulger within the government.

Báo chí tìm kiếm một người tiết lộ thông tin đáng tin cậy trong chính phủ.

she was a careful divulger, choosing her words with precision.

Cô là một người tiết lộ thông tin cẩn trọng, chọn lựa từ ngữ một cách chính xác.

the accidental divulger faced serious consequences for their actions.

Người tiết lộ thông tin một cách vô tình phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng do hành động của họ.

he acted as a trusted divulger to the investigative team.

Ông đóng vai trò là người tiết lộ thông tin đáng tin cậy cho nhóm điều tra.

the lawyer warned the client against being a divulger of sensitive data.

Luật sư cảnh báo khách hàng không nên trở thành người tiết lộ thông tin nhạy cảm.

the anonymous divulger provided crucial evidence to the authorities.

Người tiết lộ thông tin ẩn danh đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho các cơ quan chức năng.

she became a prominent divulger of the political scandal.

Cô trở thành một người tiết lộ thông tin nổi bật về vụ bê bối chính trị.

the company sought to identify the source, the divulger of their trade secrets.

Công ty cố gắng xác định nguồn gốc, người tiết lộ bí mật thương mại của họ.

he was a habitual divulger, often sharing confidential details.

Ông là một người tiết lộ thông tin thường xuyên, thường xuyên chia sẻ các chi tiết mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay