doctored photos
ảnh đã chỉnh sửa
doctored up
đã chỉnh sửa
doctored wine
rượu đã pha
doctored report
báo cáo đã sửa
doctored evidence
bằng chứng đã bịp
doctored account
tài khoản đã chỉnh sửa
doctored data
dữ liệu đã chỉnh sửa
doctored image
ảnh đã chỉnh sửa
doctored version
phiên bản đã chỉnh sửa
doctored food
thực phẩm đã chế biến
the photos were doctored to make the landscape look more appealing.
Những bức ảnh đã bị chỉnh sửa để khiến cảnh quan trông hấp dẫn hơn.
i suspect the financial reports were doctored to hide the losses.
Tôi nghi ngờ các báo cáo tài chính đã bị sửa đổi để che giấu những khoản lỗ.
the witness's testimony was doctored to support the prosecution's case.
Lời khai của nhân chứng đã bị sửa đổi để ủng hộ vụ án của công tố.
the old painting was heavily doctored by the restorer.
Bức tranh cổ đã bị người phục chế chỉnh sửa rất nhiều.
the news report seemed doctored, with biased language and selective facts.
Bản tin tức có vẻ bị chỉnh sửa, với ngôn ngữ thiên vị và các sự kiện được chọn lọc.
he doctored the data to fit his hypothesis, which was unethical.
Anh ta đã chỉnh sửa dữ liệu để phù hợp với giả thuyết của mình, điều này là không đạo đức.
the recipe was doctored with extra spices to give it a unique flavor.
Công thức đã được chỉnh sửa với thêm các loại gia vị để tạo hương vị độc đáo.
the company's reputation was damaged by the doctored reviews online.
Uy tín của công ty đã bị ảnh hưởng bởi các đánh giá bị chỉnh sửa trực tuyến.
the athlete admitted to having his urine sample doctored.
Vận động viên thừa nhận đã làm mẫu nước tiểu của mình bị chỉnh sửa.
the historical documents were doctored to rewrite history.
Các tài liệu lịch sử đã bị chỉnh sửa để viết lại lịch sử.
the software was doctored with malware, compromising user security.
Phần mềm đã bị chỉnh sửa với phần mềm độc hại, gây nguy hiểm cho sự an toàn của người dùng.
doctored photos
ảnh đã chỉnh sửa
doctored up
đã chỉnh sửa
doctored wine
rượu đã pha
doctored report
báo cáo đã sửa
doctored evidence
bằng chứng đã bịp
doctored account
tài khoản đã chỉnh sửa
doctored data
dữ liệu đã chỉnh sửa
doctored image
ảnh đã chỉnh sửa
doctored version
phiên bản đã chỉnh sửa
doctored food
thực phẩm đã chế biến
the photos were doctored to make the landscape look more appealing.
Những bức ảnh đã bị chỉnh sửa để khiến cảnh quan trông hấp dẫn hơn.
i suspect the financial reports were doctored to hide the losses.
Tôi nghi ngờ các báo cáo tài chính đã bị sửa đổi để che giấu những khoản lỗ.
the witness's testimony was doctored to support the prosecution's case.
Lời khai của nhân chứng đã bị sửa đổi để ủng hộ vụ án của công tố.
the old painting was heavily doctored by the restorer.
Bức tranh cổ đã bị người phục chế chỉnh sửa rất nhiều.
the news report seemed doctored, with biased language and selective facts.
Bản tin tức có vẻ bị chỉnh sửa, với ngôn ngữ thiên vị và các sự kiện được chọn lọc.
he doctored the data to fit his hypothesis, which was unethical.
Anh ta đã chỉnh sửa dữ liệu để phù hợp với giả thuyết của mình, điều này là không đạo đức.
the recipe was doctored with extra spices to give it a unique flavor.
Công thức đã được chỉnh sửa với thêm các loại gia vị để tạo hương vị độc đáo.
the company's reputation was damaged by the doctored reviews online.
Uy tín của công ty đã bị ảnh hưởng bởi các đánh giá bị chỉnh sửa trực tuyến.
the athlete admitted to having his urine sample doctored.
Vận động viên thừa nhận đã làm mẫu nước tiểu của mình bị chỉnh sửa.
the historical documents were doctored to rewrite history.
Các tài liệu lịch sử đã bị chỉnh sửa để viết lại lịch sử.
the software was doctored with malware, compromising user security.
Phần mềm đã bị chỉnh sửa với phần mềm độc hại, gây nguy hiểm cho sự an toàn của người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay