dogwood

[Mỹ]/'dɒgwʊd/
[Anh]/'dɔɡwʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây dogwood
Word Forms
số nhiềudogwoods

Cụm từ & Cách kết hợp

dogwood tree

cây hoàng liên

dogwood flower

hoa hoàng liên

white dogwood

hoàng liên trắng

red dogwood

hoàng liên đỏ

blooming dogwood

hoàng liên nở

dogwood branches

nhánh cây hoàng liên

dogwood leaves

lá cây hoàng liên

pruning dogwood

tỉa cành hoàng liên

dogwood berries

quả mọng của cây hoàng liên

Câu ví dụ

Maples, dogwoods, grape, and sumac twinkle and dance with particulate color in any little breeze, and the decorated twigs of sourwood trees swoop out like plump birds scattering.

Những cây phong, cây địa y, nho và cây sumac lấp lánh và nhảy múa với màu sắc hạt trong bất kỳ làn gió nhỏ nào, và những cành cây trang trí của cây gỗ chua vươn ra như những chú chim béo núc.

The dogwood tree in the backyard is blooming beautifully.

Cây địa y trong sân sau đang nở hoa tuyệt đẹp.

She picked some dogwood flowers to decorate the dining table.

Cô ấy hái một số hoa địa y để trang trí bàn ăn.

The dogwood leaves turn a vibrant red in the fall.

Lá cây địa y chuyển sang màu đỏ rực rỡ vào mùa thu.

The dogwood berries are toxic to pets, so keep them away.

Quả cây địa y có độc với thú cưng, vì vậy hãy để chúng ra xa.

The park is filled with blooming dogwood trees in the spring.

Công viên tràn ngập những cây địa y nở hoa vào mùa xuân.

The wood from dogwood trees is often used for making tool handles.

Gỗ từ cây địa y thường được sử dụng để làm tay cầm dụng cụ.

The dogwood forest provides a peaceful retreat for hikers.

Rừng địa y cung cấp một nơi nghỉ ngơi yên bình cho những người đi bộ đường dài.

The dogwood blossoms are a symbol of rebirth and renewal.

Những hoa địa y là biểu tượng của sự tái sinh và đổi mới.

The dogwood branches were used to make traditional medicine in ancient times.

Nhánh cây địa y được sử dụng để làm thuốc truyền thống trong thời cổ đại.

The dogwood tree is known for its distinctive four-petaled white flowers.

Cây địa y nổi tiếng với những bông hoa trắng đặc trưng có bốn cánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay