dolphinfish

[Mỹ]/ˈdɒlfɪnˌfɪʃ/
[Anh]/ˈdɑːl.fɪnˌfɪʃ/

Dịch

n. một loại cá được tìm thấy ở biển ấm, cũng được biết đến với tên gọi mahi-mahi

Cụm từ & Cách kết hợp

dolphinfish tacos

bánh tacos cá heo

dolphinfish recipe

công thức nấu cá heo

dolphinfish fillet

phi lê cá heo

dolphinfish steak

bít tết cá heo

dolphinfish salad

salad cá heo

dolphinfish curry

cà ri cá heo

dolphinfish grill

nướng cá heo

dolphinfish sandwich

bánh mì cá heo

dolphinfish soup

súp cá heo

dolphinfish catch

bắt cá heo

Câu ví dụ

dolphinfish is a popular choice for sushi.

cá ngạc là một lựa chọn phổ biến cho sushi.

many anglers seek out dolphinfish for its fighting spirit.

nhiều người câu cá tìm kiếm cá ngạc vì tinh thần chiến đấu của nó.

in tropical waters, dolphinfish can be found in abundance.

ở các vùng nước nhiệt đới, cá ngạc có thể được tìm thấy rất nhiều.

dolphinfish is known for its vibrant colors.

cá ngạc nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

chefs love to prepare dishes with dolphinfish.

các đầu bếp thích chế biến các món ăn với cá ngạc.

fresh dolphinfish can be grilled or baked.

cá ngạc tươi có thể được nướng hoặc nướng.

dolphinfish is often served with tropical fruits.

cá ngạc thường được dùng với các loại trái cây nhiệt đới.

many restaurants feature dolphinfish on their menu.

nhiều nhà hàng có món cá ngạc trong thực đơn.

people enjoy fishing for dolphinfish during summer.

mọi người thích câu cá ngạc vào mùa hè.

cooking dolphinfish requires careful seasoning.

nấu cá ngạc đòi hỏi gia vị cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay