dorado

[Mỹ]/də'rɑːdəʊ/
[Anh]/dəˈrɑdo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá biển trong đại dương, có thân hình thon dài và ánh kim loại vàng
Word Forms
số nhiềudoradoes

Cụm từ & Cách kết hợp

golden dorado

dorado vàng

freshwater dorado

dorado nước ngọt

dorado fish

cá dorado

dorado fillet

phi lê dorado

grilled dorado

dorado nướng

dorado tacos

bánh tacos dorado

dorado ceviche

ceviche dorado

dorado fishing

đánh bắt cá dorado

dorado recipe

công thức nấu cá dorado

el dorado

el dorado

Câu ví dụ

a golden dorado fish

một con cá dorado màu vàng

to catch a dorado

để bắt một con cá dorado

a delicious dorado dish

một món ăn cá dorado ngon tuyệt

to grill dorado with herbs

nướng cá dorado với các loại thảo mộc

to enjoy fresh dorado fillets

tận hưởng các miếng phi lê cá dorado tươi

a popular dorado recipe

một công thức làm cá dorado phổ biến

to savor the flavor of dorado

thưởng thức hương vị của cá dorado

a grilled dorado sandwich

một chiếc bánh sandwich cá dorado nướng

to serve dorado with lemon wedges

phục vụ cá dorado với các múi chanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay