open doors
mở cửa
close doors
đóng cửa
behind doors
sau cánh cửa
new doors
những cánh cửa mới
doors open
cửa mở
doors closed
cửa đóng
knock on doors
gõ cửa
through doors
qua cửa
locked doors
cửa khóa
doors slammed
cửa đóng sầm
open doors
mở cửa
close doors
đóng cửa
behind doors
sau cánh cửa
new doors
những cánh cửa mới
doors open
cửa mở
doors closed
cửa đóng
knock on doors
gõ cửa
through doors
qua cửa
locked doors
cửa khóa
doors slammed
cửa đóng sầm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay