| số nhiều | doorstops |
doorstop prop
chặn cửa
doorstop wedge
chặn cửa hình nêm
heavy doorstop
chặn cửa nặng
rubber doorstop
chặn cửa bằng cao su
doorstop design
thiết kế chặn cửa
doorstop holder
giá đỡ chặn cửa
decorative doorstop
chặn cửa trang trí
wooden doorstop
chặn cửa bằng gỗ
doorstop solution
giải pháp chặn cửa
portable doorstop
chặn cửa di động
she used a doorstop to keep the door open during the meeting.
Cô ấy đã sử dụng một chặn cửa để giữ cho cửa mở trong suốt cuộc họp.
the heavy doorstop prevented the door from slamming shut.
Chặn cửa nặng đã ngăn không cho cửa đóng sầm.
he found a cute doorstop shaped like a cat.
Anh ấy tìm thấy một chiếc chặn cửa dễ thương có hình dạng như một con mèo.
doorstops can be both functional and decorative.
Chặn cửa có thể vừa hữu ích vừa trang trí.
the doorstop was made of rubber to avoid scratching the floor.
Chặn cửa được làm bằng cao su để tránh làm xước sàn.
she placed a doorstop in front of the door to keep it ajar.
Cô ấy đặt một chiếc chặn cửa trước cửa để giữ cho nó hé mở.
he kicked the doorstop aside when he entered the room.
Anh ấy đá mạnh vào chiếc chặn cửa khi bước vào phòng.
during the storm, the doorstop kept the door secure.
Trong cơn bão, chiếc chặn cửa đã giữ cho cánh cửa an toàn.
they bought a new doorstop to match their home decor.
Họ đã mua một chiếc chặn cửa mới để phù hợp với nội thất nhà của họ.
the doorstop was too light and kept sliding away.
Chiếc chặn cửa quá nhẹ và cứ trượt đi.
doorstop prop
chặn cửa
doorstop wedge
chặn cửa hình nêm
heavy doorstop
chặn cửa nặng
rubber doorstop
chặn cửa bằng cao su
doorstop design
thiết kế chặn cửa
doorstop holder
giá đỡ chặn cửa
decorative doorstop
chặn cửa trang trí
wooden doorstop
chặn cửa bằng gỗ
doorstop solution
giải pháp chặn cửa
portable doorstop
chặn cửa di động
she used a doorstop to keep the door open during the meeting.
Cô ấy đã sử dụng một chặn cửa để giữ cho cửa mở trong suốt cuộc họp.
the heavy doorstop prevented the door from slamming shut.
Chặn cửa nặng đã ngăn không cho cửa đóng sầm.
he found a cute doorstop shaped like a cat.
Anh ấy tìm thấy một chiếc chặn cửa dễ thương có hình dạng như một con mèo.
doorstops can be both functional and decorative.
Chặn cửa có thể vừa hữu ích vừa trang trí.
the doorstop was made of rubber to avoid scratching the floor.
Chặn cửa được làm bằng cao su để tránh làm xước sàn.
she placed a doorstop in front of the door to keep it ajar.
Cô ấy đặt một chiếc chặn cửa trước cửa để giữ cho nó hé mở.
he kicked the doorstop aside when he entered the room.
Anh ấy đá mạnh vào chiếc chặn cửa khi bước vào phòng.
during the storm, the doorstop kept the door secure.
Trong cơn bão, chiếc chặn cửa đã giữ cho cánh cửa an toàn.
they bought a new doorstop to match their home decor.
Họ đã mua một chiếc chặn cửa mới để phù hợp với nội thất nhà của họ.
the doorstop was too light and kept sliding away.
Chiếc chặn cửa quá nhẹ và cứ trượt đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay