dorky outfit
quần áo kỳ quặc
dorky smile
nụ cười kỳ quặc
dorky dance
nhảy kỳ quặc
dorky jokes
những câu đùa kỳ quặc
dorky glasses
kính kỳ quặc
dorky hobbies
sở thích kỳ quặc
dorky games
trò chơi kỳ quặc
dorky personality
tính cách kỳ quặc
dorky humor
sự hài hước kỳ quặc
dorky friends
những người bạn kỳ quặc
he always wears dorky glasses that make him look funny.
Anh ấy luôn đeo kính kỳ quặc khiến anh ấy trông buồn cười.
she thinks her dance moves are dorky, but i love them.
Cô ấy nghĩ những bước nhảy của cô ấy thật kỳ quặc, nhưng tôi thích chúng.
my brother has a dorky sense of humor that makes everyone laugh.
Anh trai tôi có một khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người đều cười.
wearing mismatched socks is a dorky trend right now.
Mặc tất không phù hợp là một xu hướng kỳ quặc hiện tại.
he made a dorky joke that only a few people understood.
Anh ấy đã nói một câu đùa kỳ quặc mà chỉ một vài người hiểu.
her dorky laugh is one of the things i love about her.
Tiếng cười kỳ quặc của cô ấy là một trong những điều tôi yêu thích về cô ấy.
they wore dorky costumes to the party and stole the show.
Họ mặc những bộ trang phục kỳ quặc đến bữa tiệc và đánh cắp sự chú ý.
he has a dorky collection of comic books in his room.
Anh ấy có một bộ sưu tập truyện tranh kỳ quặc trong phòng của mình.
her dorky personality makes her very approachable.
Tính cách kỳ quặc của cô ấy khiến cô ấy rất dễ gần.
we had a dorky photo shoot with silly props.
Chúng tôi đã có một buổi chụp ảnh kỳ quặc với những đạo cụ ngốc nghếch.
dorky outfit
quần áo kỳ quặc
dorky smile
nụ cười kỳ quặc
dorky dance
nhảy kỳ quặc
dorky jokes
những câu đùa kỳ quặc
dorky glasses
kính kỳ quặc
dorky hobbies
sở thích kỳ quặc
dorky games
trò chơi kỳ quặc
dorky personality
tính cách kỳ quặc
dorky humor
sự hài hước kỳ quặc
dorky friends
những người bạn kỳ quặc
he always wears dorky glasses that make him look funny.
Anh ấy luôn đeo kính kỳ quặc khiến anh ấy trông buồn cười.
she thinks her dance moves are dorky, but i love them.
Cô ấy nghĩ những bước nhảy của cô ấy thật kỳ quặc, nhưng tôi thích chúng.
my brother has a dorky sense of humor that makes everyone laugh.
Anh trai tôi có một khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người đều cười.
wearing mismatched socks is a dorky trend right now.
Mặc tất không phù hợp là một xu hướng kỳ quặc hiện tại.
he made a dorky joke that only a few people understood.
Anh ấy đã nói một câu đùa kỳ quặc mà chỉ một vài người hiểu.
her dorky laugh is one of the things i love about her.
Tiếng cười kỳ quặc của cô ấy là một trong những điều tôi yêu thích về cô ấy.
they wore dorky costumes to the party and stole the show.
Họ mặc những bộ trang phục kỳ quặc đến bữa tiệc và đánh cắp sự chú ý.
he has a dorky collection of comic books in his room.
Anh ấy có một bộ sưu tập truyện tranh kỳ quặc trong phòng của mình.
her dorky personality makes her very approachable.
Tính cách kỳ quặc của cô ấy khiến cô ấy rất dễ gần.
we had a dorky photo shoot with silly props.
Chúng tôi đã có một buổi chụp ảnh kỳ quặc với những đạo cụ ngốc nghếch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay