nerdy guy
gã lập dị
nerdy glasses
kính cận lập dị
nerdy hobbies
sở thích lập dị
nerdy jokes
những câu đùa lập dị
nerdy games
trò chơi lập dị
nerdy interests
những sở thích lập dị
nerdy friends
những người bạn lập dị
nerdy culture
văn hóa lập dị
nerdy merchandise
hàng hóa lập dị
nerdy fashion
thời trang lập dị
he's so nerdy that he collects comic books.
anh ấy rất tẻ nhạt đến mức sưu tầm truyện tranh.
she has a nerdy passion for video games.
cô ấy có niềm đam mê tẻ nhạt với trò chơi điện tử.
my brother is a nerdy science enthusiast.
anh trai tôi là một người đam mê khoa học tẻ nhạt.
they attended a nerdy convention last weekend.
họ đã tham dự một hội nghị tẻ nhạt vào cuối tuần trước.
his nerdy jokes always make me laugh.
những câu đùa tẻ nhạt của anh ấy luôn khiến tôi cười.
she loves wearing nerdy t-shirts.
cô ấy thích mặc áo phông tẻ nhạt.
being nerdy is becoming more popular these days.
việc trở nên tẻ nhạt đang trở nên phổ biến hơn ngày nay.
he has a nerdy knowledge of astronomy.
anh ấy có kiến thức tẻ nhạt về thiên văn học.
her nerdy interests include robotics and coding.
sở thích tẻ nhạt của cô ấy bao gồm robot và lập trình.
that movie is perfect for nerdy fans of science fiction.
bộ phim đó hoàn hảo cho những người hâm mộ khoa học viễn tưởng tẻ nhạt.
nerdy guy
gã lập dị
nerdy glasses
kính cận lập dị
nerdy hobbies
sở thích lập dị
nerdy jokes
những câu đùa lập dị
nerdy games
trò chơi lập dị
nerdy interests
những sở thích lập dị
nerdy friends
những người bạn lập dị
nerdy culture
văn hóa lập dị
nerdy merchandise
hàng hóa lập dị
nerdy fashion
thời trang lập dị
he's so nerdy that he collects comic books.
anh ấy rất tẻ nhạt đến mức sưu tầm truyện tranh.
she has a nerdy passion for video games.
cô ấy có niềm đam mê tẻ nhạt với trò chơi điện tử.
my brother is a nerdy science enthusiast.
anh trai tôi là một người đam mê khoa học tẻ nhạt.
they attended a nerdy convention last weekend.
họ đã tham dự một hội nghị tẻ nhạt vào cuối tuần trước.
his nerdy jokes always make me laugh.
những câu đùa tẻ nhạt của anh ấy luôn khiến tôi cười.
she loves wearing nerdy t-shirts.
cô ấy thích mặc áo phông tẻ nhạt.
being nerdy is becoming more popular these days.
việc trở nên tẻ nhạt đang trở nên phổ biến hơn ngày nay.
he has a nerdy knowledge of astronomy.
anh ấy có kiến thức tẻ nhạt về thiên văn học.
her nerdy interests include robotics and coding.
sở thích tẻ nhạt của cô ấy bao gồm robot và lập trình.
that movie is perfect for nerdy fans of science fiction.
bộ phim đó hoàn hảo cho những người hâm mộ khoa học viễn tưởng tẻ nhạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay