| hiện tại phân từ | doubting |
a doubting thomas
người khó tin
Now, for all you doubting Thomases who thought I couldn’t win an important race, here’s my medal to prove it!
Bây giờ, dành cho tất cả những người hoài nghi Thomas nào nghĩ rằng tôi không thể thắng một cuộc đua quan trọng, đây là huy chương của tôi để chứng minh!
constantly doubting the future
luôn luôn nghi ngờ về tương lai
never doubting his abilities
không bao giờ nghi ngờ khả năng của anh ấy
doubting the accuracy of the information
nghi ngờ về độ chính xác của thông tin
doubting the decision made
nghi ngờ về quyết định được đưa ra
doubting the sincerity of the apology
nghi ngờ về sự chân thành của lời xin lỗi
constantly doubting the existence of aliens
luôn luôn nghi ngờ về sự tồn tại của người ngoài hành tinh
a doubting thomas
người khó tin
Now, for all you doubting Thomases who thought I couldn’t win an important race, here’s my medal to prove it!
Bây giờ, dành cho tất cả những người hoài nghi Thomas nào nghĩ rằng tôi không thể thắng một cuộc đua quan trọng, đây là huy chương của tôi để chứng minh!
constantly doubting the future
luôn luôn nghi ngờ về tương lai
never doubting his abilities
không bao giờ nghi ngờ khả năng của anh ấy
doubting the accuracy of the information
nghi ngờ về độ chính xác của thông tin
doubting the decision made
nghi ngờ về quyết định được đưa ra
doubting the sincerity of the apology
nghi ngờ về sự chân thành của lời xin lỗi
constantly doubting the existence of aliens
luôn luôn nghi ngờ về sự tồn tại của người ngoài hành tinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay