doughy

[Mỹ]/'dəʊɪ/
[Anh]/'doi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. mềm và nhạt, nấu chưa chín hoàn toàn, giống như bột.

Cụm từ & Cách kết hợp

a doughy texture

kết cấu bột nhão

doughy consistency

độ đặc nhạt

doughy bread

bánh mì bột nhão

Câu ví dụ

The doughy bread was still warm from the oven.

Bánh mì mềm dẻo vẫn còn ấm từ lò nướng.

She kneaded the doughy mixture until it formed a smooth ball.

Cô ấy nhào bột mềm cho đến khi nó tạo thành một khối tròn mịn.

The doughy texture of the dumplings made them extra delicious.

Độ mềm của bánh bao khiến chúng ngon hơn rất nhiều.

The doughy consistency of the cookie dough made it easy to shape into balls.

Độ đặc của bột làm bánh quy khiến nó dễ dàng tạo hình thành những viên tròn.

His face looked doughy and pale after being sick for a week.

Khuôn mặt anh ấy trông mềm nhũn và nhợt nhạt sau khi bị ốm một tuần.

The doughy pizza crust was thick and chewy, just like he liked it.

Vỏ bánh pizza mềm dẻo, dày và dai, đúng như anh ấy thích.

She loved the doughy feel of the fresh pasta between her fingers.

Cô ấy thích cảm giác mềm mại của mì tươi giữa các ngón tay.

The doughy consistency of the cake batter made it easy to pour into the pan.

Độ đặc của bột bánh làm cho nó dễ dàng đổ vào khuôn.

The doughy texture of the playdough made it fun for the kids to mold and shape.

Độ mềm của đất nặn khiến trẻ con thích thú với việc nặn và tạo hình.

The doughy doughnuts were freshly fried and covered in sugar.

Những chiếc bánh donut mềm dẻo vừa được chiên giòn và phủ đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay