downwardness

[Mỹ]/[ˈdaʊnwədˌnəs]/
[Anh]/[ˈdaʊnwərdˌnəs]/

Dịch

n. Dạng hoặc trạng thái có xu hướng đi xuống; một xu hướng đi xuống; Một xu hướng bi quan hoặc tiêu cực; Hướng hoặc xu hướng về vị trí hoặc mức độ thấp hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

downwardness trend

xu hướng đi xuống

experiencing downwardness

trải qua tình trạng đi xuống

downwardness risk

nguy cơ đi xuống

avoiding downwardness

tránh tình trạng đi xuống

downwardness impact

tác động của việc đi xuống

showed downwardness

cho thấy tình trạng đi xuống

downwardness pressure

áp lực đi xuống

mitigating downwardness

giảm thiểu tình trạng đi xuống

susceptible to downwardness

dễ bị ảnh hưởng bởi tình trạng đi xuống

periods of downwardness

giai đoạn đi xuống

Câu ví dụ

the downwardness of the market trend worried investors.

Xu hướng giảm của thị trường khiến các nhà đầu tư lo lắng.

despite the downwardness, we remain optimistic about the future.

Bất chấp xu hướng giảm, chúng tôi vẫn lạc quan về tương lai.

the company experienced a period of downwardness in sales last quarter.

Công ty đã trải qua giai đoạn sụt giảm doanh số trong quý vừa qua.

the downwardness of the economy is a major concern for policymakers.

Xu hướng giảm của nền kinh tế là một mối quan ngại lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.

we analyzed the downwardness in consumer spending and adjusted our strategy.

Chúng tôi đã phân tích sự sụt giảm chi tiêu của người tiêu dùng và điều chỉnh chiến lược của mình.

the downwardness of the stock market prompted cautious trading.

Xu hướng giảm của thị trường chứng khoán đã thúc đẩy giao dịch thận trọng.

the report highlighted the long-term downwardness of the industry.

Báo cáo nêu bật sự suy giảm dài hạn của ngành.

the downwardness in housing prices is a complex issue.

Sự sụt giảm giá nhà ở là một vấn đề phức tạp.

we anticipated the downwardness and prepared for potential losses.

Chúng tôi đã dự đoán trước xu hướng giảm và chuẩn bị cho những khoản lỗ tiềm ẩn.

the downwardness of the manufacturing sector impacted overall growth.

Xu hướng giảm của ngành sản xuất đã tác động đến tăng trưởng tổng thể.

the data revealed a consistent downwardness in unemployment rates.

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp liên tục giảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay