direct descendence
giống huyết thống trực tiếp
royal descendence
giống huyết thống hoàng gia
family descendence
giống huyết thống gia đình
tracing descendence
theo dõi dòng dõi
noble descendence
giống huyết thống quý tộc
the prince traced his lineal descendence back to the founding monarch of the kingdom.
Ngài hoàng tử truy nguyên nguồn gốc huyết thống của mình ngược về nhà vua sáng lập nước.
her family boasts a noble descendence spanning over five centuries of distinguished service.
Gia đình bà tự hào về dòng dõi quý tộc trải qua hơn năm thế kỷ phục vụ xuất sắc.
the anthropologist researched the ethnic descendence of the indigenous mountain tribes.
Nhà nhân học nghiên cứu về nguồn gốc dân tộc của các bộ lạc núi bản địa.
scientists analyzed the genetic descendence of the ancient civilization through dna evidence.
Các nhà khoa học phân tích nguồn gốc di truyền của nền văn minh cổ đại thông qua bằng chứng DNA.
the official documents proved his direct descendence from the legendary war general.
Các tài liệu chính thức chứng minh ông là hậu duệ trực tiếp của vị tướng chiến tranh huyền thoại.
many eastern cultures place great importance on maintaining ancestral descendence records.
Nhiều nền văn hóa phương Đông coi trọng việc lưu giữ hồ sơ gia phả.
the royal family maintains strict requirements regarding pure blood descendence for marriage.
Gia đình hoàng gia duy trì các yêu cầu nghiêm ngặt về dòng dõi thuần chủng cho hôn nhân.
she explored her family's cultural descendence and traditional customs during her research.
Cô khám phá về nguồn gốc văn hóa và phong tục truyền thống của gia đình trong nghiên cứu của mình.
the museum exhibit traced the artistic descendence of paintings from the renaissance period.
Bảo tàng trưng bày theo dõi dòng dõi nghệ thuật của các bức tranh thời kỳ Phục hưng.
his legitimate claim to the throne depended entirely on verifiable royal descendence.
Yêu sách hợp pháp của ông đối với ngai vàng hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn gốc hoàng gia có thể kiểm chứng.
the linguist studied the historical descendence of words across different language families.
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu về nguồn gốc lịch sử của các từ ngữ qua các gia đình ngôn ngữ khác nhau.
the dog breeder carefully documented the pure descendence of the champion bloodline.
Nhà nhân giống chó cẩn thận ghi chép về dòng dõi thuần chủng của giống chó danh giá.
they traced their religious descendence back to the original founders of the faith.
Họ truy nguyên nguồn gốc tôn giáo của mình ngược về các nhà sáng lập đức tin.
the philosopher examined the intellectual descendence of modern political theories.
Triết gia khảo sát về nguồn gốc tư tưởng của các lý thuyết chính trị hiện đại.
direct descendence
giống huyết thống trực tiếp
royal descendence
giống huyết thống hoàng gia
family descendence
giống huyết thống gia đình
tracing descendence
theo dõi dòng dõi
noble descendence
giống huyết thống quý tộc
the prince traced his lineal descendence back to the founding monarch of the kingdom.
Ngài hoàng tử truy nguyên nguồn gốc huyết thống của mình ngược về nhà vua sáng lập nước.
her family boasts a noble descendence spanning over five centuries of distinguished service.
Gia đình bà tự hào về dòng dõi quý tộc trải qua hơn năm thế kỷ phục vụ xuất sắc.
the anthropologist researched the ethnic descendence of the indigenous mountain tribes.
Nhà nhân học nghiên cứu về nguồn gốc dân tộc của các bộ lạc núi bản địa.
scientists analyzed the genetic descendence of the ancient civilization through dna evidence.
Các nhà khoa học phân tích nguồn gốc di truyền của nền văn minh cổ đại thông qua bằng chứng DNA.
the official documents proved his direct descendence from the legendary war general.
Các tài liệu chính thức chứng minh ông là hậu duệ trực tiếp của vị tướng chiến tranh huyền thoại.
many eastern cultures place great importance on maintaining ancestral descendence records.
Nhiều nền văn hóa phương Đông coi trọng việc lưu giữ hồ sơ gia phả.
the royal family maintains strict requirements regarding pure blood descendence for marriage.
Gia đình hoàng gia duy trì các yêu cầu nghiêm ngặt về dòng dõi thuần chủng cho hôn nhân.
she explored her family's cultural descendence and traditional customs during her research.
Cô khám phá về nguồn gốc văn hóa và phong tục truyền thống của gia đình trong nghiên cứu của mình.
the museum exhibit traced the artistic descendence of paintings from the renaissance period.
Bảo tàng trưng bày theo dõi dòng dõi nghệ thuật của các bức tranh thời kỳ Phục hưng.
his legitimate claim to the throne depended entirely on verifiable royal descendence.
Yêu sách hợp pháp của ông đối với ngai vàng hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn gốc hoàng gia có thể kiểm chứng.
the linguist studied the historical descendence of words across different language families.
Nhà ngôn ngữ học nghiên cứu về nguồn gốc lịch sử của các từ ngữ qua các gia đình ngôn ngữ khác nhau.
the dog breeder carefully documented the pure descendence of the champion bloodline.
Nhà nhân giống chó cẩn thận ghi chép về dòng dõi thuần chủng của giống chó danh giá.
they traced their religious descendence back to the original founders of the faith.
Họ truy nguyên nguồn gốc tôn giáo của mình ngược về các nhà sáng lập đức tin.
the philosopher examined the intellectual descendence of modern political theories.
Triết gia khảo sát về nguồn gốc tư tưởng của các lý thuyết chính trị hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay