downwelling zone
vùng xuống sâu
downwelling flow
dòng chảy xuống sâu
downwelling currents
dòng hải lưu xuống sâu
downwelling regions
khu vực xuống sâu
downwelling processes
quá trình xuống sâu
downwelling effects
tác động của sự xuống sâu
downwelling systems
hệ thống xuống sâu
downwelling events
sự kiện xuống sâu
downwelling dynamics
động lực học của sự xuống sâu
the downwelling of cold water helps regulate ocean temperatures.
dòng chảy xuống của nước lạnh giúp điều hòa nhiệt độ đại dương.
downwelling occurs when surface water becomes denser than the water below.
dòng chảy xuống xảy ra khi nước mặt trở nên đặc hơn so với nước bên dưới.
scientists study downwelling to understand ocean currents.
các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy xuống để hiểu các dòng hải lưu.
during winter, downwelling is common in polar regions.
trong mùa đông, dòng chảy xuống phổ biến ở các vùng cực.
downwelling can affect marine ecosystems significantly.
dòng chảy xuống có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái biển.
research on downwelling helps predict climate change effects.
nghiên cứu về dòng chảy xuống giúp dự đoán các tác động của biến đổi khí hậu.
downwelling transports nutrients from the surface to deeper waters.
dòng chảy xuống vận chuyển chất dinh dưỡng từ bề mặt đến các vùng nước sâu hơn.
understanding downwelling is crucial for oceanographers.
hiểu về dòng chảy xuống rất quan trọng đối với các nhà hải dương học.
in coastal areas, downwelling can influence fish populations.
ở các khu vực ven biển, dòng chảy xuống có thể ảnh hưởng đến quần thể cá.
downwelling zones are often rich in biodiversity.
các khu vực dòng chảy xuống thường giàu đa dạng sinh học.
downwelling zone
vùng xuống sâu
downwelling flow
dòng chảy xuống sâu
downwelling currents
dòng hải lưu xuống sâu
downwelling regions
khu vực xuống sâu
downwelling processes
quá trình xuống sâu
downwelling effects
tác động của sự xuống sâu
downwelling systems
hệ thống xuống sâu
downwelling events
sự kiện xuống sâu
downwelling dynamics
động lực học của sự xuống sâu
the downwelling of cold water helps regulate ocean temperatures.
dòng chảy xuống của nước lạnh giúp điều hòa nhiệt độ đại dương.
downwelling occurs when surface water becomes denser than the water below.
dòng chảy xuống xảy ra khi nước mặt trở nên đặc hơn so với nước bên dưới.
scientists study downwelling to understand ocean currents.
các nhà khoa học nghiên cứu dòng chảy xuống để hiểu các dòng hải lưu.
during winter, downwelling is common in polar regions.
trong mùa đông, dòng chảy xuống phổ biến ở các vùng cực.
downwelling can affect marine ecosystems significantly.
dòng chảy xuống có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái biển.
research on downwelling helps predict climate change effects.
nghiên cứu về dòng chảy xuống giúp dự đoán các tác động của biến đổi khí hậu.
downwelling transports nutrients from the surface to deeper waters.
dòng chảy xuống vận chuyển chất dinh dưỡng từ bề mặt đến các vùng nước sâu hơn.
understanding downwelling is crucial for oceanographers.
hiểu về dòng chảy xuống rất quan trọng đối với các nhà hải dương học.
in coastal areas, downwelling can influence fish populations.
ở các khu vực ven biển, dòng chảy xuống có thể ảnh hưởng đến quần thể cá.
downwelling zones are often rich in biodiversity.
các khu vực dòng chảy xuống thường giàu đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay