drakes

[Mỹ]/dreɪks/
[Anh]/dreɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vịt đực; (cổ) rồng

Cụm từ & Cách kết hợp

drakes flying

chim đực bay

male drakes

chim đực

drakes swimming

chim đực bơi

drakes quacking

chim đực kêu

drakes mating

chim đực giao phối

wild drakes

chim đực hoang dã

drakes in flight

chim đực đang bay

drakes feeding

chim đực cho ăn

drakes nesting

chim đực làm tổ

drakes on water

chim đực trên nước

Câu ví dụ

drakes are known for their vibrant colors.

những con vịt đực nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

the farmer keeps several drakes on his pond.

người nông dân nuôi một số con vịt đực trên ao của mình.

during the mating season, drakes become very aggressive.

trong mùa giao phối, những con vịt đực trở nên rất hung dữ.

drakes often quack loudly to attract mates.

những con vịt đực thường kêu ầm ĩ để thu hút bạn tình.

many drakes display unique courtship behaviors.

nhiều con vịt đực thể hiện những hành vi tán tỉnh độc đáo.

drakes can be distinguished from hens by their coloration.

có thể phân biệt vịt đực với mái bằng màu sắc của chúng.

in the wild, drakes play a crucial role in the ecosystem.

ở ngoài tự nhiên, vịt đực đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

observing drakes in their natural habitat is fascinating.

quan sát những con vịt đực trong môi trường sống tự nhiên là điều thú vị.

drakes often form strong bonds with their mates.

những con vịt đực thường tạo mối liên kết mạnh mẽ với bạn tình của chúng.

people enjoy watching drakes during the spring migration.

mọi người thích xem những con vịt đực trong quá trình di cư mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay