dredger

[Mỹ]/ˈdredʒə/
[Anh]/'drɛdʒɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tàu hoặc máy được sử dụng để loại bỏ bùn, cát, v.v. từ đáy sông, cảng, v.v.
Word Forms
số nhiềudredgers

Cụm từ & Cách kết hợp

grab dredger

máy cẩu hút

Câu ví dụ

Back of the breakwater the dredger was working.

Phía sau bờ kè, cần cẩu hút cát đang hoạt động.

The dredger spooned up mud.

Máy nạo vét đã múc lên bùn.

The dredger cleared the riverbed of debris.

Máy nạo vét đã dọn sạch lòng sông khỏi các mảnh vụn.

The dredger is used to deepen waterways for larger ships.

Máy nạo vét được sử dụng để làm sâu hơn các con đường thủy cho các tàu lớn hơn.

The dredger is equipped with a powerful pump for sucking up sediment.

Máy nạo vét được trang bị một máy bơm mạnh mẽ để hút lên trầm tích.

The dredger is essential for maintaining navigable water channels.

Máy nạo vét rất quan trọng để duy trì các kênh nước có thể đi lại được.

A dredger is often used in harbor dredging projects.

Máy nạo vét thường được sử dụng trong các dự án nạo vét cảng.

The dredger operates by scooping up sediment from the seabed.

Máy nạo vét hoạt động bằng cách múc trầm tích từ đáy biển.

The dredger is a crucial tool in land reclamation projects.

Máy nạo vét là một công cụ quan trọng trong các dự án cải tạo đất.

The dredger is capable of removing large volumes of material efficiently.

Máy nạo vét có khả năng loại bỏ một lượng lớn vật liệu một cách hiệu quả.

Dredgers play a significant role in maintaining waterway infrastructure.

Máy nạo vét đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cơ sở hạ tầng đường thủy.

The dredger is designed to handle various types of sediment with precision.

Máy nạo vét được thiết kế để xử lý nhiều loại trầm tích khác nhau một cách chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay