dribbler

[Mỹ]/[ˈdrɪblə]/
[Anh]/[ˈdrɪblər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người chơi bóng lăn bóng, đặc biệt là trong bóng rổ hoặc bóng đá; một người lăn bóng, đặc biệt là theo cách làm phiền hoặc kém hiệu quả.
v. Lăn bóng.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc lăn bóng.
Word Forms
số nhiềudribblers

Cụm từ & Cách kết hợp

a good dribbler

Người chuyền bóng khéo léo

skilled dribbler

Người chuyền bóng có kỹ năng

quick dribbler

Người chuyền bóng nhanh nhẹn

the dribbler

Người chuyền bóng

main dribbler

Người chuyền bóng chính

be a dribbler

Trở thành người chuyền bóng

future dribbler

Người chuyền bóng tương lai

Câu ví dụ

the young player was a skilled dribbler, weaving through defenders with ease.

Cầu thủ trẻ là một người chuyền bóng khéo léo, dễ dàng lách qua các hậu vệ.

he's a classic dribbler, always looking to create space on the wing.

Ông là một người chuyền bóng kiểu cổ điển, luôn tìm cách tạo khoảng trống ở hành lang cánh.

despite his size, he's a surprisingly effective dribbler.

Dù thân hình nhỏ bé, ông là một người chuyền bóng hiệu quả bất ngờ.

the coach praised his ability as a dribbler and playmaker.

Huấn luyện viên khen ngợi khả năng của ông như một người chuyền bóng và kiến tạo.

the team needs a dribbler who can beat defenders one-on-one.

Đội bóng cần một người chuyền bóng có thể vượt qua các hậu vệ một đối một.

he's not the fastest player, but he's a clever dribbler.

Ông không phải là cầu thủ nhanh nhất, nhưng là một người chuyền bóng khéo léo.

the opposing team struggled to contain the talented dribbler.

Đội bóng đối phương gặp khó khăn trong việc ngăn cản người chuyền bóng tài năng.

his quick feet and excellent dribbling skills are a nightmare for defenders.

Chân nhanh và kỹ năng chuyền bóng xuất sắc của ông là nỗi ám ảnh cho các hậu vệ.

the fans cheered as the dribbler danced past several opponents.

Các cổ động viên vỗ tay khi người chuyền bóng lướt qua nhiều đối thủ.

he's developed into a dangerous dribbler with the ball at his feet.

Ông đã phát triển thành một người chuyền bóng nguy hiểm khi có bóng ở chân.

the team's strategy revolved around getting the ball to their star dribbler.

Chiến lược của đội bóng xoay quanh việc đưa bóng đến tay người chuyền bóng ngôi sao của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay