drinkware

[Mỹ]/ˈdrɪŋweər/
[Anh]/ˈdrɪŋwer/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Món ăn và dụng cụ thủy tinh được thiết kế đặc biệt để uống; cốc, ly hoặc các dụng cụ khác dùng để đựng và uống đồ uống.

Cụm từ & Cách kết hợp

drinkware set

Thiết bị uống đồ uống

storing drinkware

Lưu trữ thiết bị uống

new drinkware

Thiết bị uống mới

elegant drinkware

Thiết bị uống tinh tế

buy drinkware

Mua thiết bị uống

display drinkware

Trưng bày thiết bị uống

quality drinkware

Thiết bị uống chất lượng

cleaning drinkware

Vệ sinh thiết bị uống

glass drinkware

Thiết bị uống bằng thủy tinh

drinkware cabinet

Tủ đựng thiết bị uống

Câu ví dụ

we stock a wide variety of drinkware, including glasses, mugs, and tumblers.

Chúng tôi cung cấp nhiều loại dụng cụ uống nước đa dạng, bao gồm ly, cốc và cốc giữ nhiệt.

the restaurant’s drinkware was elegant and matched the upscale decor.

Dụng cụ uống nước của nhà hàng rất tinh tế và phù hợp với nội thất cao cấp.

carefully wash all drinkware before serving beverages to guests.

Rửa sạch tất cả dụng cụ uống nước trước khi phục vụ đồ uống cho khách.

the bar offered attractive drinkware to enhance the drinking experience.

Quán bar cung cấp dụng cụ uống nước hấp dẫn để nâng cao trải nghiệm uống rượu.

we need to order new drinkware for the upcoming holiday party.

Chúng tôi cần đặt hàng dụng cụ uống nước mới cho bữa tiệc lễ hội sắp tới.

the store sells durable drinkware suitable for outdoor use.

Cửa hàng bán dụng cụ uống nước bền chắc phù hợp để sử dụng ngoài trời.

elegant drinkware elevates the presentation of cocktails and other drinks.

Dụng cụ uống nước tinh tế làm nổi bật sự trình bày của các loại cocktail và đồ uống khác.

he shattered the drinkware while clumsily reaching for the bottle.

Ông ta làm vỡ dụng cụ uống nước khi vội vã với chai.

the selection of drinkware included stemmed glasses and double-walled mugs.

Chọn dụng cụ uống nước bao gồm ly có chân và cốc có hai lớp tường.

replace cracked or chipped drinkware to maintain a professional appearance.

Thay thế dụng cụ uống nước bị nứt hoặc vỡ để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.

the caterer provided a selection of drinkware for the wedding reception.

Nhà cung cấp dịch vụ tiệc đã cung cấp một lựa chọn dụng cụ uống nước cho tiệc cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay