potential drowners
những người có nguy cơ đuối nước
drowning drowners
những người đang đuối nước
prevent drowners
ngăn ngừa đuối nước
former drowners
những người từng đuối nước
identifying drowners
xác định những người đuối nước
risk of drowners
rủi ro đuối nước
help drowners
giúp đỡ những người đuối nước
saving drowners
cứu những người đuối nước
young drowners
những người trẻ đuối nước
lost drowners
những người mất tích do đuối nước
the rescue team searched for potential drowners in the flooded river.
Đội cứu hộ đã tìm kiếm những người có nguy cơ đuối nước trong con sông ngập lụt.
we warned the children about the dangers of becoming drowners in the deep water.
Chúng tôi đã cảnh báo các em trẻ về nguy hiểm của việc trở thành nạn nhân đuối nước trong nước sâu.
the tragic accident resulted in several drowners being pulled from the lake.
Tai nạn bi thảm đã dẫn đến việc kéo lên nhiều nạn nhân đuối nước từ hồ.
preventing drowners is a priority for the coastal communities.
Ngăn chặn các trường hợp đuối nước là ưu tiên hàng đầu cho các cộng đồng ven biển.
the life jacket could have saved him from becoming a drowner.
Với chiếc áo phao, anh ấy có thể đã được cứu khỏi việc trở thành nạn nhân đuối nước.
increased awareness campaigns aim to reduce the number of drowners annually.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm giảm số lượng nạn nhân đuối nước hàng năm.
the strong currents threatened to turn swimmers into helpless drowners.
Dòng nước mạnh đe dọa biến các người bơi thành những nạn nhân đuối nước bất lực.
the investigation focused on how the young boy became a drowner.
Điều tra tập trung vào việc cậu bé trẻ tuổi trở thành nạn nhân đuối nước như thế nào.
the volunteer divers searched for any signs of drowners in the wreckage.
Các thợ lặn tình nguyện đã tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của nạn nhân đuối nước trong đống đổ nát.
the family mourned the loss of their loved one, a tragic drowners.
Gia đình đau buồn vì mất đi người thân yêu của họ, một nạn nhân đuối nước bi thảm.
public service announcements urge people to avoid becoming drowners.
Các thông báo dịch vụ công cộng kêu gọi mọi người tránh trở thành nạn nhân đuối nước.
potential drowners
những người có nguy cơ đuối nước
drowning drowners
những người đang đuối nước
prevent drowners
ngăn ngừa đuối nước
former drowners
những người từng đuối nước
identifying drowners
xác định những người đuối nước
risk of drowners
rủi ro đuối nước
help drowners
giúp đỡ những người đuối nước
saving drowners
cứu những người đuối nước
young drowners
những người trẻ đuối nước
lost drowners
những người mất tích do đuối nước
the rescue team searched for potential drowners in the flooded river.
Đội cứu hộ đã tìm kiếm những người có nguy cơ đuối nước trong con sông ngập lụt.
we warned the children about the dangers of becoming drowners in the deep water.
Chúng tôi đã cảnh báo các em trẻ về nguy hiểm của việc trở thành nạn nhân đuối nước trong nước sâu.
the tragic accident resulted in several drowners being pulled from the lake.
Tai nạn bi thảm đã dẫn đến việc kéo lên nhiều nạn nhân đuối nước từ hồ.
preventing drowners is a priority for the coastal communities.
Ngăn chặn các trường hợp đuối nước là ưu tiên hàng đầu cho các cộng đồng ven biển.
the life jacket could have saved him from becoming a drowner.
Với chiếc áo phao, anh ấy có thể đã được cứu khỏi việc trở thành nạn nhân đuối nước.
increased awareness campaigns aim to reduce the number of drowners annually.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm giảm số lượng nạn nhân đuối nước hàng năm.
the strong currents threatened to turn swimmers into helpless drowners.
Dòng nước mạnh đe dọa biến các người bơi thành những nạn nhân đuối nước bất lực.
the investigation focused on how the young boy became a drowner.
Điều tra tập trung vào việc cậu bé trẻ tuổi trở thành nạn nhân đuối nước như thế nào.
the volunteer divers searched for any signs of drowners in the wreckage.
Các thợ lặn tình nguyện đã tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của nạn nhân đuối nước trong đống đổ nát.
the family mourned the loss of their loved one, a tragic drowners.
Gia đình đau buồn vì mất đi người thân yêu của họ, một nạn nhân đuối nước bi thảm.
public service announcements urge people to avoid becoming drowners.
Các thông báo dịch vụ công cộng kêu gọi mọi người tránh trở thành nạn nhân đuối nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay