drums

[Mỹ]/drʌmz/
[Anh]/drʌmz/

Dịch

n. số nhiều của trống; nhạc cụ bộ gõ
v. ngôi thứ ba số ít của drum; chơi trống

Cụm từ & Cách kết hợp

play drums

chơi trống

drums roll

trống lăn

drum solo

chơi trống solo

beat drums

đánh trống

drums sound

tiếng trống

playing drums

đang chơi trống

loud drums

trống lớn

drum kit

bộ trống

drum set

bộ trống

drum pattern

mẫu trống

Câu ví dụ

the band started with a powerful beat on the drums.

ban nhạc bắt đầu với một nhịp điệu mạnh mẽ trên trống.

he's been practicing his drumming for hours every day.

anh ấy đã dành hàng giờ mỗi ngày để luyện tập đánh trống.

the rhythm section included a bass, guitar, and drums.

phần nhịp điệu bao gồm một cây bass, guitar và trống.

the concert featured a spectacular drum solo.

buổi hòa nhạc có một màn độc tấu trống đặc biệt.

she loves the energetic sound of the drums in that song.

cô ấy yêu thích âm thanh mạnh mẽ của trống trong bài hát đó.

the tribal dancers moved to the beat of the drums.

những người nhảy bộ tộc nhảy theo nhịp trống.

he set up his drums in the garage.

anh ấy đã bày trống của mình trong gara.

the marching band marched down the street with drums.

đội nhạc hành tiến diễu hành xuống phố với trống.

the drummer played the drums with incredible skill.

người đánh trống chơi trống với kỹ năng phi thường.

they bought new drums for the school's music program.

họ đã mua trống mới cho chương trình âm nhạc của trường.

the sound of the drums echoed through the stadium.

tiếng trống vang vọng khắp sân vận động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay