drupe

[Mỹ]/druːp/
[Anh]/druːp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây có thịt với một viên đá cứng duy nhất chứa hạt; trong thực vật học, một loại trái cây được tạo ra từ một buồng trứng duy nhất
Word Forms
số nhiềudrupes

Cụm từ & Cách kết hợp

drupe fruit

quả hạch

drupe type

loại quả hạch

drupe species

loài quả hạch

drupe characteristics

đặc điểm của quả hạch

drupe development

sự phát triển của quả hạch

drupe examples

ví dụ về quả hạch

drupe anatomy

giải phẫu quả hạch

drupe classification

phân loại quả hạch

drupe varieties

các giống quả hạch

drupe formation

sự hình thành quả hạch

Câu ví dụ

the drupe of the peach is sweet and juicy.

quả đào có múatrang ngọt và mọng nước.

cherries are a type of drupe that many people enjoy.

anh đào là một loại quả hạch mà nhiều người yêu thích.

olives are classified as a drupe in botanical terms.

ô liu được phân loại là quả hạch theo thuật ngữ thực vật học.

the drupe structure protects the seed inside.

cấu trúc quả hạch bảo vệ hạt bên trong.

some drupe fruits have a hard pit in the center.

một số loại quả hạch có hạt cứng ở giữa.

learning about drupe fruits can be fascinating.

học về các loại quả hạch có thể rất thú vị.

avocados are a unique type of drupe.

bơ là một loại quả hạch độc đáo.

many drupe fruits are rich in vitamins and minerals.

nhiều loại quả hạch giàu vitamin và khoáng chất.

the drupe of the coconut is used in various dishes.

múi dừa được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

some people prefer drupe fruits over berries.

một số người thích quả hạch hơn quả mọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay