cool dudes
những người tuyệt vời
these dudes
những người này
my dudes
những người của tôi
funny dudes
những người hài hước
chill dudes
những người thoải mái
smart dudes
những người thông minh
those dudes
những người đó
good dudes
những người tốt
real dudes
những người thực sự
old dudes
những người già
those dudes are really talented musicians.
Những gã đó thực sự là những nhạc sĩ tài năng.
my dudes and i are going to the movies tonight.
Những gã bạn của tôi và tôi sẽ đi xem phim tối nay.
what’s up with those dudes over there?
Chuyện gì đang xảy ra với những gã đó ở đằng kia?
these dudes always know how to have a good time.
Những gã này luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.
dudes, we need to come up with a plan.
Các cậu, chúng ta cần nghĩ ra một kế hoạch.
those dudes are always up for an adventure.
Những gã đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.
can you believe those dudes actually did that?
Bạn có tin là những gã đó thực sự đã làm điều đó không?
my dudes are planning a road trip next month.
Những gã bạn của tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào tháng tới.
hey dudes, let’s grab some food after work.
Này các cậu, chúng ta đi ăn gì sau giờ làm việc đi.
those dudes really know how to throw a party.
Những gã đó thực sự biết cách tổ chức một bữa tiệc.
cool dudes
những người tuyệt vời
these dudes
những người này
my dudes
những người của tôi
funny dudes
những người hài hước
chill dudes
những người thoải mái
smart dudes
những người thông minh
those dudes
những người đó
good dudes
những người tốt
real dudes
những người thực sự
old dudes
những người già
those dudes are really talented musicians.
Những gã đó thực sự là những nhạc sĩ tài năng.
my dudes and i are going to the movies tonight.
Những gã bạn của tôi và tôi sẽ đi xem phim tối nay.
what’s up with those dudes over there?
Chuyện gì đang xảy ra với những gã đó ở đằng kia?
these dudes always know how to have a good time.
Những gã này luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.
dudes, we need to come up with a plan.
Các cậu, chúng ta cần nghĩ ra một kế hoạch.
those dudes are always up for an adventure.
Những gã đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.
can you believe those dudes actually did that?
Bạn có tin là những gã đó thực sự đã làm điều đó không?
my dudes are planning a road trip next month.
Những gã bạn của tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào tháng tới.
hey dudes, let’s grab some food after work.
Này các cậu, chúng ta đi ăn gì sau giờ làm việc đi.
those dudes really know how to throw a party.
Những gã đó thực sự biết cách tổ chức một bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay