dudes

[Mỹ]/djuːdz/
[Anh]/duːdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người (dạng số nhiều của dude); thanh niên; chàng trai; thanh niên giàu có; tay chơi; đàn ông trong ngữ cảnh không chính thức; người phương Đông hoặc cư dân thành phố đi nghỉ tại các trang trại miền Tây

Cụm từ & Cách kết hợp

cool dudes

những người tuyệt vời

these dudes

những người này

my dudes

những người của tôi

funny dudes

những người hài hước

chill dudes

những người thoải mái

smart dudes

những người thông minh

those dudes

những người đó

good dudes

những người tốt

real dudes

những người thực sự

old dudes

những người già

Câu ví dụ

those dudes are really talented musicians.

Những gã đó thực sự là những nhạc sĩ tài năng.

my dudes and i are going to the movies tonight.

Những gã bạn của tôi và tôi sẽ đi xem phim tối nay.

what’s up with those dudes over there?

Chuyện gì đang xảy ra với những gã đó ở đằng kia?

these dudes always know how to have a good time.

Những gã này luôn biết cách tận hưởng cuộc sống.

dudes, we need to come up with a plan.

Các cậu, chúng ta cần nghĩ ra một kế hoạch.

those dudes are always up for an adventure.

Những gã đó luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.

can you believe those dudes actually did that?

Bạn có tin là những gã đó thực sự đã làm điều đó không?

my dudes are planning a road trip next month.

Những gã bạn của tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường vào tháng tới.

hey dudes, let’s grab some food after work.

Này các cậu, chúng ta đi ăn gì sau giờ làm việc đi.

those dudes really know how to throw a party.

Những gã đó thực sự biết cách tổ chức một bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay