dueled fiercely
đấu sòng phẳng
dueled once
đã đấu một lần
dueled bravely
đấu dũng cảm
dueled with him
đấu với anh ấy
dueled skillfully
đấu khéo léo
they dueled
họ đã đấu
he dueled
anh ấy đã đấu
dueled yesterday
đấu vào hôm qua
dueled against
đấu chống lại
dueled long
đấu lâu
dueled fiercely
đấu sòng phẳng
dueled once
đã đấu một lần
dueled bravely
đấu dũng cảm
dueled with him
đấu với anh ấy
dueled skillfully
đấu khéo léo
they dueled
họ đã đấu
he dueled
anh ấy đã đấu
dueled yesterday
đấu vào hôm qua
dueled against
đấu chống lại
dueled long
đấu lâu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay