dumper

[Mỹ]/'dʌmpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe tải tự động đổ\ntipper\ncleaner
Word Forms
số nhiềudumpers

Cụm từ & Cách kết hợp

dumper truck

xe tự đổ

dumper trailer

xe rơ moóc tự đổ

dumper bin

thùng tự đổ

car dumper

xe tự đổ ô tô

Câu ví dụ

his career's in the dumper .

sự nghiệp của anh ta đang đi xuống.

The present invention provides one kind of dumper truck and its carriage underbed.

Bản phát minh hiện tại cung cấp một loại xe tự đổ và giá đỡ dưới giường của nó.

The technological parameters can be optimized through research on layout relations between wheel gripper , dumper, traverser, ejector etc.

Các thông số kỹ thuật có thể được tối ưu hóa thông qua nghiên cứu về mối quan hệ bố cục giữa kẹp bánh xe, xe tự đổ, máy di chuyển, bộ phận đẩy, v.v.

to be a dumper truck

để là một chiếc xe tự đổ

to use a dumper for construction

sử dụng xe tự đổ để xây dựng

to feel like a dumper

cảm thấy như một chiếc xe tự đổ

to drive a dumper truck

lái một chiếc xe tự đổ

to unload with a dumper

dỡ hàng bằng xe tự đổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay