duplicating files
nhân bản tệp tin
duplicating efforts
nhân bản nỗ lực
duplicating data
nhân bản dữ liệu
duplicating tasks
nhân bản nhiệm vụ
duplicating processes
nhân bản quy trình
duplicating records
nhân bản hồ sơ
duplicating content
nhân bản nội dung
duplicating images
nhân bản hình ảnh
duplicating resources
nhân bản tài nguyên
duplicating functions
nhân bản chức năng
duplicating the document is essential for backup purposes.
Việc sao chép tài liệu là rất cần thiết cho mục đích sao lưu.
she is duplicating the efforts of her colleagues.
Cô ấy đang lặp lại những nỗ lực của đồng nghiệp.
the artist is duplicating his famous painting.
Nghệ sĩ đang sao chép bức tranh nổi tiếng của mình.
we are duplicating the database for security reasons.
Chúng tôi đang sao chép cơ sở dữ liệu vì lý do bảo mật.
duplicating the experiment will help verify the results.
Việc sao chép thí nghiệm sẽ giúp xác minh kết quả.
they are duplicating the software for distribution.
Họ đang sao chép phần mềm để phân phối.
she is duplicating the recipe for the cooking class.
Cô ấy đang sao chép công thức cho lớp học nấu ăn.
duplicating the files took longer than expected.
Việc sao chép các tệp mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he is duplicating the video for a presentation.
Anh ấy đang sao chép video để trình bày.
they are duplicating the survey to gather more data.
Họ đang sao chép khảo sát để thu thập thêm dữ liệu.
duplicating files
nhân bản tệp tin
duplicating efforts
nhân bản nỗ lực
duplicating data
nhân bản dữ liệu
duplicating tasks
nhân bản nhiệm vụ
duplicating processes
nhân bản quy trình
duplicating records
nhân bản hồ sơ
duplicating content
nhân bản nội dung
duplicating images
nhân bản hình ảnh
duplicating resources
nhân bản tài nguyên
duplicating functions
nhân bản chức năng
duplicating the document is essential for backup purposes.
Việc sao chép tài liệu là rất cần thiết cho mục đích sao lưu.
she is duplicating the efforts of her colleagues.
Cô ấy đang lặp lại những nỗ lực của đồng nghiệp.
the artist is duplicating his famous painting.
Nghệ sĩ đang sao chép bức tranh nổi tiếng của mình.
we are duplicating the database for security reasons.
Chúng tôi đang sao chép cơ sở dữ liệu vì lý do bảo mật.
duplicating the experiment will help verify the results.
Việc sao chép thí nghiệm sẽ giúp xác minh kết quả.
they are duplicating the software for distribution.
Họ đang sao chép phần mềm để phân phối.
she is duplicating the recipe for the cooking class.
Cô ấy đang sao chép công thức cho lớp học nấu ăn.
duplicating the files took longer than expected.
Việc sao chép các tệp mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he is duplicating the video for a presentation.
Anh ấy đang sao chép video để trình bày.
they are duplicating the survey to gather more data.
Họ đang sao chép khảo sát để thu thập thêm dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay