dusker night
đêm dusky
dusker sky
bầu trời dusky
dusker light
ánh sáng dusky
dusker shade
bóng tối dusky
dusker mood
tâm trạng dusky
dusker scene
khung cảnh dusky
dusker beauty
vẻ đẹp dusky
dusker horizon
đường chân trời dusky
dusker glow
sự tỏa sáng dusky
dusker breeze
gió dusky
he works as a dusker in the library.
anh ấy làm việc như một người dọn dẹp trong thư viện.
the dusker cleaned the windows thoroughly.
người dọn dẹp đã lau cửa sổ một cách kỹ lưỡng.
she hired a dusker to maintain her office.
cô ấy thuê một người dọn dẹp để bảo trì văn phòng của mình.
the dusker arrived early to prepare for the event.
người dọn dẹp đã đến sớm để chuẩn bị cho sự kiện.
after the party, the dusker had a lot of work to do.
sau buổi tiệc, người dọn dẹp có rất nhiều việc phải làm.
being a dusker requires attention to detail.
việc trở thành một người dọn dẹp đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
the dusker used special equipment for the job.
người dọn dẹp đã sử dụng thiết bị đặc biệt cho công việc.
he appreciates the work of the dusker in his building.
anh ấy đánh giá cao công việc của người dọn dẹp trong tòa nhà của anh ấy.
the dusker ensures that the place is always tidy.
người dọn dẹp đảm bảo rằng nơi đó luôn gọn gàng.
many duskers work during the night shift.
nhiều người dọn dẹp làm việc vào ca đêm.
dusker night
đêm dusky
dusker sky
bầu trời dusky
dusker light
ánh sáng dusky
dusker shade
bóng tối dusky
dusker mood
tâm trạng dusky
dusker scene
khung cảnh dusky
dusker beauty
vẻ đẹp dusky
dusker horizon
đường chân trời dusky
dusker glow
sự tỏa sáng dusky
dusker breeze
gió dusky
he works as a dusker in the library.
anh ấy làm việc như một người dọn dẹp trong thư viện.
the dusker cleaned the windows thoroughly.
người dọn dẹp đã lau cửa sổ một cách kỹ lưỡng.
she hired a dusker to maintain her office.
cô ấy thuê một người dọn dẹp để bảo trì văn phòng của mình.
the dusker arrived early to prepare for the event.
người dọn dẹp đã đến sớm để chuẩn bị cho sự kiện.
after the party, the dusker had a lot of work to do.
sau buổi tiệc, người dọn dẹp có rất nhiều việc phải làm.
being a dusker requires attention to detail.
việc trở thành một người dọn dẹp đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
the dusker used special equipment for the job.
người dọn dẹp đã sử dụng thiết bị đặc biệt cho công việc.
he appreciates the work of the dusker in his building.
anh ấy đánh giá cao công việc của người dọn dẹp trong tòa nhà của anh ấy.
the dusker ensures that the place is always tidy.
người dọn dẹp đảm bảo rằng nơi đó luôn gọn gàng.
many duskers work during the night shift.
nhiều người dọn dẹp làm việc vào ca đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay